interracial fellowship; an interracial neighborhood.
tình bạn giữa các chủng tộc; một khu dân cư đa chủng tộc.
interracial fellowship; an interracial neighborhood.
tình bạn giữa các chủng tộc; một khu dân cư đa chủng tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay