modernness

[Mỹ]/ˈmɒdənnəs/
[Anh]/ˈmɑːdərnəs/

Dịch

n. chất lượng của sự hiện đại
Word Forms
số nhiềumodernnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

modernness in design

sự hiện đại trong thiết kế

embracing modernness

tiếp nhận sự hiện đại

celebrating modernness

tôn vinh sự hiện đại

modernness in architecture

sự hiện đại trong kiến trúc

defining modernness

xác định sự hiện đại

modernness and style

sự hiện đại và phong cách

modernness in art

sự hiện đại trong nghệ thuật

exploring modernness

khám phá sự hiện đại

Câu ví dụ

the modernness of the architecture is impressive.

sự hiện đại của kiến trúc thật ấn tượng.

she appreciates the modernness of contemporary art.

cô ấy đánh giá cao sự hiện đại của nghệ thuật đương đại.

modernness is a key feature of urban design.

sự hiện đại là một đặc điểm quan trọng của thiết kế đô thị.

the modernness of technology has changed our lives.

sự hiện đại của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

they strive for modernness in their fashion line.

họ nỗ lực hướng tới sự hiện đại trong dòng sản phẩm thời trang của họ.

modernness can often be seen in new furniture designs.

sự hiện đại thường có thể thấy được trong các thiết kế nội thất mới.

he values the modernness of digital communication.

anh ấy đánh giá cao sự hiện đại của giao tiếp kỹ thuật số.

the modernness of the restaurant attracts many customers.

sự hiện đại của nhà hàng thu hút nhiều khách hàng.

modernness in education can enhance learning experiences.

sự hiện đại trong giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.

she believes that modernness is essential for innovation.

cô ấy tin rằng sự hiện đại là điều cần thiết cho sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay