old-fashionedness

[Mỹ]/[ˈəʊldˌfæʃəndnɪs]/
[Anh]/[ˈoʊldˌfæʃəndnɪs]/

Dịch

n. Tính chất lạc hậu; sự yêu thích các phương thức truyền thống; xu hướng bám giữ các phong tục hoặc niềm tin lỗi thời.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

old-fashionedness charm

đặc điểm hấp dẫn của sự lạc hậu

avoiding old-fashionedness

tránh sự lạc hậu

embracing old-fashionedness

chào đón sự lạc hậu

old-fashionedness appeal

sức hấp dẫn của sự lạc hậu

rejecting old-fashionedness

phản đối sự lạc hậu

displaying old-fashionedness

trình bày sự lạc hậu

sense of old-fashionedness

cảm giác về sự lạc hậu

lacking old-fashionedness

thiếu sự lạc hậu

despite old-fashionedness

mặc dù có sự lạc hậu

with old-fashionedness

với sự lạc hậu

Câu ví dụ

the museum showcased a charming sense of old-fashionedness in its exhibits.

Bảo tàng đã thể hiện một cảm giác cổ điển đầy quyến rũ trong các triển lãm của nó.

despite modern trends, she appreciated the old-fashionedness of handwritten letters.

Dù cho xu hướng hiện đại, cô ấy vẫn trân trọng sự cổ điển trong những lá thư viết tay.

he found the restaurant's old-fashionedness appealing, with its checkered tablecloths and cozy atmosphere.

Anh ấy thấy sự cổ điển của nhà hàng này rất hấp dẫn, với những tấm khăn trải bàn hoa văn và không khí ấm cúng.

there was a certain old-fashionedness to their courtship, with formal dinners and thoughtful gestures.

Có một sự cổ điển nào đó trong mối tình của họ, với những bữa tối trang trọng và những cử chỉ suy nghĩ kỹ lưỡng.

the play celebrated the old-fashionedness of romantic comedies, with grand gestures and happy endings.

Buổi diễn đã tôn vinh sự cổ điển của các bộ phim hài lãng mạn, với những hành động lớn lao và kết thúc hạnh phúc.

she rejected the superficiality of modern life and embraced the old-fashionedness of simple pleasures.

Cô ấy từ chối sự nông cạn của cuộc sống hiện đại và đón nhận sự cổ điển trong những niềm vui giản dị.

the architecture displayed a delightful old-fashionedness, reminiscent of a bygone era.

Thiết kế kiến trúc thể hiện một sự cổ điển dễ thương, gợi nhớ đến một thời đại đã qua.

he criticized the lack of old-fashionedness in today's youth, lamenting the loss of respect and manners.

Anh ấy chỉ trích sự thiếu vắng sự cổ điển ở giới trẻ ngày nay, tiếc nuối sự mất mát về lòng tôn trọng và phép lịch sự.

the novel evoked a strong sense of old-fashionedness, transporting readers to a simpler time.

Cuốn tiểu thuyết này gợi lên một cảm giác cổ điển mạnh mẽ, đưa độc giả trở lại một thời gian đơn giản hơn.

the couple valued the old-fashionedness of a strong family unit and close-knit community.

Cặp đôi này trân trọng sự cổ điển trong một đơn vị gia đình vững mạnh và cộng đồng gắn bó.

the film's old-fashionedness was a deliberate choice, aiming for a nostalgic and heartwarming feel.

Sự cổ điển của bộ phim là một lựa chọn có chủ ý, nhằm tạo cảm giác hoài niệm và ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay