modes of transport
các hình thức vận tải
modes of operation
các chế độ vận hành
modes of communication
các hình thức giao tiếp
various modes
nhiều chế độ khác nhau
different modes
các chế độ khác nhau
modes of dress
các hình thức ăn mặc
mode selection
chọn chế độ
mode change
thay đổi chế độ
mode setting
thiết lập chế độ
active mode
chế độ hoạt động
the company offers various modes of transportation, including bus and train.
Công ty cung cấp nhiều phương thức vận tải khác nhau, bao gồm xe buýt và tàu hỏa.
we need to analyze different modes of operation to improve efficiency.
Chúng ta cần phân tích các phương thức vận hành khác nhau để cải thiện hiệu quả.
the government is exploring new modes of financing for infrastructure projects.
Chính phủ đang khám phá các phương thức tài trợ mới cho các dự án cơ sở hạ tầng.
the fashion show featured a range of styles and modes of dress.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu nhiều phong cách và kiểu mặc khác nhau.
the software supports multiple modes of operation for different users.
Phần mềm hỗ trợ nhiều chế độ vận hành khác nhau cho người dùng khác nhau.
the team switched to a more collaborative mode of working.
Nhóm đã chuyển sang một chế độ làm việc hợp tác hơn.
the music player has several modes, such as shuffle and repeat.
the camera has different modes for taking photos in various conditions.
Máy ảnh có các chế độ khác nhau để chụp ảnh trong các điều kiện khác nhau.
the project required a flexible mode of communication between team members.
Dự án đòi hỏi một phương thức giao tiếp linh hoạt giữa các thành viên trong nhóm.
the system operates in different modes depending on the user's role.
Hệ thống hoạt động ở các chế độ khác nhau tùy thuộc vào vai trò của người dùng.
the game offers various modes, including single-player and multiplayer.
Trò chơi cung cấp nhiều chế độ khác nhau, bao gồm chế độ chơi đơn và chơi nhiều người.
modes of transport
các hình thức vận tải
modes of operation
các chế độ vận hành
modes of communication
các hình thức giao tiếp
various modes
nhiều chế độ khác nhau
different modes
các chế độ khác nhau
modes of dress
các hình thức ăn mặc
mode selection
chọn chế độ
mode change
thay đổi chế độ
mode setting
thiết lập chế độ
active mode
chế độ hoạt động
the company offers various modes of transportation, including bus and train.
Công ty cung cấp nhiều phương thức vận tải khác nhau, bao gồm xe buýt và tàu hỏa.
we need to analyze different modes of operation to improve efficiency.
Chúng ta cần phân tích các phương thức vận hành khác nhau để cải thiện hiệu quả.
the government is exploring new modes of financing for infrastructure projects.
Chính phủ đang khám phá các phương thức tài trợ mới cho các dự án cơ sở hạ tầng.
the fashion show featured a range of styles and modes of dress.
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu nhiều phong cách và kiểu mặc khác nhau.
the software supports multiple modes of operation for different users.
Phần mềm hỗ trợ nhiều chế độ vận hành khác nhau cho người dùng khác nhau.
the team switched to a more collaborative mode of working.
Nhóm đã chuyển sang một chế độ làm việc hợp tác hơn.
the music player has several modes, such as shuffle and repeat.
the camera has different modes for taking photos in various conditions.
Máy ảnh có các chế độ khác nhau để chụp ảnh trong các điều kiện khác nhau.
the project required a flexible mode of communication between team members.
Dự án đòi hỏi một phương thức giao tiếp linh hoạt giữa các thành viên trong nhóm.
the system operates in different modes depending on the user's role.
Hệ thống hoạt động ở các chế độ khác nhau tùy thuộc vào vai trò của người dùng.
the game offers various modes, including single-player and multiplayer.
Trò chơi cung cấp nhiều chế độ khác nhau, bao gồm chế độ chơi đơn và chơi nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay