moistureproof

[Mỹ]/ˈmɔɪstʃəpruːf/
[Anh]/ˈmɔɪstʃərˌpruːf/

Dịch

vt. làm cho kháng ẩm
adj. kháng ẩm

Cụm từ & Cách kết hợp

moistureproof packaging

vật liệu chống ẩm

moistureproof material

vật liệu chống ẩm

moistureproof seal

vật liệu bịt kín chống ẩm

moistureproof barrier

rào cản chống ẩm

moistureproof coating

lớp phủ chống ẩm

moistureproof storage

lưu trữ chống ẩm

moistureproof bag

túi chống ẩm

moistureproof tape

băng dính chống ẩm

moistureproof design

thiết kế chống ẩm

moistureproof solution

giải pháp chống ẩm

Câu ví dụ

these shoes are designed to be moistureproof.

Những đôi giày này được thiết kế để chống thấm ẩm.

the moistureproof packaging keeps the food fresh.

Bao bì chống thấm ẩm giúp giữ cho thực phẩm tươi ngon.

we need to use moistureproof materials for the construction.

Chúng tôi cần sử dụng vật liệu chống thấm ẩm cho việc xây dựng.

the moistureproof seal prevents water damage.

Gioăng chống thấm ẩm ngăn ngừa hư hỏng do nước.

make sure the electronics are stored in a moistureproof case.

Hãy chắc chắn rằng thiết bị điện tử được bảo quản trong hộp chống thấm ẩm.

he bought a moistureproof bag for his camping trip.

Anh ấy đã mua một túi chống thấm ẩm cho chuyến đi cắm trại của mình.

the moistureproof coating extends the life of the product.

Lớp phủ chống thấm ẩm kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

they offer moistureproof fabrics for outdoor gear.

Họ cung cấp các loại vải chống thấm ẩm cho đồ dùng ngoài trời.

her moistureproof notebook survived the rain.

Cuốn sổ chống thấm ẩm của cô ấy đã sống sót sau cơn mưa.

using moistureproof containers is essential for long-term storage.

Sử dụng các hộp đựng chống thấm ẩm là điều cần thiết cho việc lưu trữ lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay