moistureproof packaging
vật liệu chống ẩm
moistureproof material
vật liệu chống ẩm
moistureproof seal
vật liệu bịt kín chống ẩm
moistureproof barrier
rào cản chống ẩm
moistureproof coating
lớp phủ chống ẩm
moistureproof storage
lưu trữ chống ẩm
moistureproof bag
túi chống ẩm
moistureproof tape
băng dính chống ẩm
moistureproof design
thiết kế chống ẩm
moistureproof solution
giải pháp chống ẩm
these shoes are designed to be moistureproof.
Những đôi giày này được thiết kế để chống thấm ẩm.
the moistureproof packaging keeps the food fresh.
Bao bì chống thấm ẩm giúp giữ cho thực phẩm tươi ngon.
we need to use moistureproof materials for the construction.
Chúng tôi cần sử dụng vật liệu chống thấm ẩm cho việc xây dựng.
the moistureproof seal prevents water damage.
Gioăng chống thấm ẩm ngăn ngừa hư hỏng do nước.
make sure the electronics are stored in a moistureproof case.
Hãy chắc chắn rằng thiết bị điện tử được bảo quản trong hộp chống thấm ẩm.
he bought a moistureproof bag for his camping trip.
Anh ấy đã mua một túi chống thấm ẩm cho chuyến đi cắm trại của mình.
the moistureproof coating extends the life of the product.
Lớp phủ chống thấm ẩm kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
they offer moistureproof fabrics for outdoor gear.
Họ cung cấp các loại vải chống thấm ẩm cho đồ dùng ngoài trời.
her moistureproof notebook survived the rain.
Cuốn sổ chống thấm ẩm của cô ấy đã sống sót sau cơn mưa.
using moistureproof containers is essential for long-term storage.
Sử dụng các hộp đựng chống thấm ẩm là điều cần thiết cho việc lưu trữ lâu dài.
moistureproof packaging
vật liệu chống ẩm
moistureproof material
vật liệu chống ẩm
moistureproof seal
vật liệu bịt kín chống ẩm
moistureproof barrier
rào cản chống ẩm
moistureproof coating
lớp phủ chống ẩm
moistureproof storage
lưu trữ chống ẩm
moistureproof bag
túi chống ẩm
moistureproof tape
băng dính chống ẩm
moistureproof design
thiết kế chống ẩm
moistureproof solution
giải pháp chống ẩm
these shoes are designed to be moistureproof.
Những đôi giày này được thiết kế để chống thấm ẩm.
the moistureproof packaging keeps the food fresh.
Bao bì chống thấm ẩm giúp giữ cho thực phẩm tươi ngon.
we need to use moistureproof materials for the construction.
Chúng tôi cần sử dụng vật liệu chống thấm ẩm cho việc xây dựng.
the moistureproof seal prevents water damage.
Gioăng chống thấm ẩm ngăn ngừa hư hỏng do nước.
make sure the electronics are stored in a moistureproof case.
Hãy chắc chắn rằng thiết bị điện tử được bảo quản trong hộp chống thấm ẩm.
he bought a moistureproof bag for his camping trip.
Anh ấy đã mua một túi chống thấm ẩm cho chuyến đi cắm trại của mình.
the moistureproof coating extends the life of the product.
Lớp phủ chống thấm ẩm kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
they offer moistureproof fabrics for outdoor gear.
Họ cung cấp các loại vải chống thấm ẩm cho đồ dùng ngoài trời.
her moistureproof notebook survived the rain.
Cuốn sổ chống thấm ẩm của cô ấy đã sống sót sau cơn mưa.
using moistureproof containers is essential for long-term storage.
Sử dụng các hộp đựng chống thấm ẩm là điều cần thiết cho việc lưu trữ lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay