damp-resistant

[Mỹ]/[ˈdæmp rɪˈzɪstənt]/
[Anh]/[ˈdæmp rɪˈzɪstənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được thiết kế để chống lại hoặc ngăn ngừa độ ẩm; chống thấm nước; kháng ẩm và độ ẩm; không dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

damp-resistant fabric

vải chống ẩm

damp-resistant coating

lớp phủ chống ẩm

making damp-resistant

làm chống ẩm

damp-resistant material

vật liệu chống ẩm

highly damp-resistant

rất chống ẩm

be damp-resistant

chống ẩm

damp-resistant finish

phủ chống ẩm

damp-resistant cabinet

tủ chống ẩm

keeping damp-resistant

duy trì khả năng chống ẩm

damp-resistant properties

tính chất chống ẩm

Câu ví dụ

the damp-resistant cabinet is perfect for storing tools in the garage.

Tủ chống ẩm là lựa chọn lý tưởng để lưu trữ công cụ trong gara.

we installed damp-resistant wallpaper in the bathroom to prevent mold.

Chúng tôi đã lắp giấy dán tường chống ẩm trong nhà vệ sinh để ngăn ngừa nấm mốc.

the damp-resistant fabric is ideal for outdoor cushions and umbrellas.

Vải chống ẩm là lựa chọn lý tưởng cho đệm ngoài trời và ô dù.

ensure the storage container is truly damp-resistant before storing electronics.

Đảm bảo hộp đựng chống ẩm thực sự chống ẩm trước khi lưu trữ thiết bị điện tử.

this damp-resistant coating protects the wood from water damage.

Lớp phủ chống ẩm này bảo vệ gỗ khỏi hư hại do nước.

the damp-resistant packaging kept the camera equipment dry during shipping.

Đóng gói chống ẩm đã giữ thiết bị máy ảnh khô trong quá trình vận chuyển.

a damp-resistant tent is essential for camping in humid environments.

Một chiếc lều chống ẩm là cần thiết cho việc cắm trại trong môi trường ẩm ướt.

the damp-resistant material is a great choice for basements and cellars.

Vật liệu chống ẩm là lựa chọn tuyệt vời cho tầng hầm và nhà kho.

we needed a damp-resistant solution for the outdoor storage shed.

Chúng tôi cần một giải pháp chống ẩm cho nhà kho ngoài trời.

the damp-resistant finish on the table prevented warping.

Lớp phủ chống ẩm trên bàn đã ngăn cong vênh.

consider a damp-resistant mattress protector for allergy sufferers.

Hãy cân nhắc sử dụng tấm lót chống ẩm cho những người bị dị ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay