| số nhiều | mollifications |
mollification efforts
nỗ lực xoa dịu
mollification process
quy trình xoa dịu
mollification strategy
chiến lược xoa dịu
mollification techniques
kỹ thuật xoa dịu
mollification measures
biện pháp xoa dịu
mollification actions
hành động xoa dịu
mollification terms
điều khoản xoa dịu
mollification approach
cách tiếp cận xoa dịu
mollification request
yêu cầu xoa dịu
mollification response
phản hồi xoa dịu
his mollification of the angry crowd was impressive.
sự xoa dịu đám đông giận dữ của anh ấy rất đáng ấn tượng.
the manager's mollification of the employees helped improve morale.
sự xoa dịu nhân viên của người quản lý đã giúp cải thiện tinh thần.
she used humor as a mollification during the tense meeting.
cô ấy đã sử dụng sự hài hước như một cách xoa dịu trong cuộc họp căng thẳng.
his words were a mollification for her disappointment.
lời nói của anh ấy là một sự xoa dịu cho sự thất vọng của cô ấy.
the mollification of the critics was necessary for the film's success.
sự xoa dịu những lời chỉ trích là cần thiết cho sự thành công của bộ phim.
they sought mollification after the heated argument.
họ tìm kiếm sự xoa dịu sau cuộc tranh luận gay gắt.
his apology served as a mollification to her hurt feelings.
lời xin lỗi của anh ấy đóng vai trò như một sự xoa dịu cho những cảm xúc bị tổn thương của cô ấy.
the diplomat's efforts at mollification were well-received.
những nỗ lực xoa dịu của nhà ngoại giao được đón nhận nồng nhiệt.
mollification is often key in conflict resolution.
sự xoa dịu thường là yếu tố quan trọng trong giải quyết xung đột.
she hoped for mollification after expressing her concerns.
cô ấy hy vọng sẽ có sự xoa dịu sau khi bày tỏ những lo ngại của mình.
mollification efforts
nỗ lực xoa dịu
mollification process
quy trình xoa dịu
mollification strategy
chiến lược xoa dịu
mollification techniques
kỹ thuật xoa dịu
mollification measures
biện pháp xoa dịu
mollification actions
hành động xoa dịu
mollification terms
điều khoản xoa dịu
mollification approach
cách tiếp cận xoa dịu
mollification request
yêu cầu xoa dịu
mollification response
phản hồi xoa dịu
his mollification of the angry crowd was impressive.
sự xoa dịu đám đông giận dữ của anh ấy rất đáng ấn tượng.
the manager's mollification of the employees helped improve morale.
sự xoa dịu nhân viên của người quản lý đã giúp cải thiện tinh thần.
she used humor as a mollification during the tense meeting.
cô ấy đã sử dụng sự hài hước như một cách xoa dịu trong cuộc họp căng thẳng.
his words were a mollification for her disappointment.
lời nói của anh ấy là một sự xoa dịu cho sự thất vọng của cô ấy.
the mollification of the critics was necessary for the film's success.
sự xoa dịu những lời chỉ trích là cần thiết cho sự thành công của bộ phim.
they sought mollification after the heated argument.
họ tìm kiếm sự xoa dịu sau cuộc tranh luận gay gắt.
his apology served as a mollification to her hurt feelings.
lời xin lỗi của anh ấy đóng vai trò như một sự xoa dịu cho những cảm xúc bị tổn thương của cô ấy.
the diplomat's efforts at mollification were well-received.
những nỗ lực xoa dịu của nhà ngoại giao được đón nhận nồng nhiệt.
mollification is often key in conflict resolution.
sự xoa dịu thường là yếu tố quan trọng trong giải quyết xung đột.
she hoped for mollification after expressing her concerns.
cô ấy hy vọng sẽ có sự xoa dịu sau khi bày tỏ những lo ngại của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay