monoculturalist mindset
Tư duy đơn văn hóa
monoculturalist perspective
Quan điểm đơn văn hóa
monoculturalist thinking
Sự suy nghĩ đơn văn hóa
monoculturalist ideology
Đạo đức đơn văn hóa
monoculturalist approach
Phương pháp đơn văn hóa
monoculturalist tendency
Xu hướng đơn văn hóa
the monoculturalist
Người đơn văn hóa
radical monoculturalists
Đơn văn hóa cực đoan
against monoculturalists
Phản đối đơn văn hóa
monoculturalist belief
Tín ngưỡng đơn văn hóa
the monoculturalist argued that a unified national identity required suppressing cultural diversity.
Độc nhất văn hóa lập luận rằng một bản sắc quốc gia thống nhất đòi hỏi phải đàn áp sự đa dạng văn hóa.
many scholars criticized the monoculturalist policies as being harmful to minority communities.
Nhiều học giả chỉ trích các chính sách độc nhất văn hóa là có hại cho cộng đồng thiểu số.
the politician's monoculturalist rhetoric appealed to voters who feared social change.
Ngôn từ độc nhất văn hóa của chính trị gia này thu hút những cử tri lo sợ thay đổi xã hội.
historical analysis reveals how monoculturalist ideologies often justified colonial expansion.
Phân tích lịch sử tiết lộ cách các tư tưởng độc nhất văn hóa thường biện minh cho sự mở rộng thuộc địa.
the monoculturalist movement gained momentum during periods of economic uncertainty.
Phong trào độc nhất văn hóa đã thu được đà phát triển trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
education systems influenced by monoculturalist thinking often ignored indigenous perspectives.
Các hệ thống giáo dục chịu ảnh hưởng bởi tư duy độc nhất văn hóa thường bỏ qua quan điểm của người bản địa.
the monoculturalist perspective fails to recognize the economic benefits of cultural exchange.
Quan điểm độc nhất văn hóa không nhận ra được lợi ích kinh tế từ giao lưu văn hóa.
modern multicultural activists actively oppose monoculturalist agendas in public policy.
Các nhà hoạt động đa văn hóa hiện đại tích cực phản đối các chương trình nghị sự độc nhất văn hóa trong chính sách công.
the monoculturalist advocate published a controversial book promoting cultural homogeneity.
Người ủng hộ độc nhất văn hóa đã xuất bản một cuốn sách gây tranh cãi thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa.
sociologists have documented the psychological impact of monoculturalist pressure on immigrants.
Các nhà xã hội học đã ghi lại tác động tâm lý của áp lực độc nhất văn hóa đối với người nhập cư.
the museum's monoculturalist approach to curation sparked heated debate among art historians.
Phương pháp độc nhất văn hóa của bảo tàng trong việc sưu tập đã gây ra tranh luận sôi nổi giữa các nhà sử học nghệ thuật.
monoculturalist mindset
Tư duy đơn văn hóa
monoculturalist perspective
Quan điểm đơn văn hóa
monoculturalist thinking
Sự suy nghĩ đơn văn hóa
monoculturalist ideology
Đạo đức đơn văn hóa
monoculturalist approach
Phương pháp đơn văn hóa
monoculturalist tendency
Xu hướng đơn văn hóa
the monoculturalist
Người đơn văn hóa
radical monoculturalists
Đơn văn hóa cực đoan
against monoculturalists
Phản đối đơn văn hóa
monoculturalist belief
Tín ngưỡng đơn văn hóa
the monoculturalist argued that a unified national identity required suppressing cultural diversity.
Độc nhất văn hóa lập luận rằng một bản sắc quốc gia thống nhất đòi hỏi phải đàn áp sự đa dạng văn hóa.
many scholars criticized the monoculturalist policies as being harmful to minority communities.
Nhiều học giả chỉ trích các chính sách độc nhất văn hóa là có hại cho cộng đồng thiểu số.
the politician's monoculturalist rhetoric appealed to voters who feared social change.
Ngôn từ độc nhất văn hóa của chính trị gia này thu hút những cử tri lo sợ thay đổi xã hội.
historical analysis reveals how monoculturalist ideologies often justified colonial expansion.
Phân tích lịch sử tiết lộ cách các tư tưởng độc nhất văn hóa thường biện minh cho sự mở rộng thuộc địa.
the monoculturalist movement gained momentum during periods of economic uncertainty.
Phong trào độc nhất văn hóa đã thu được đà phát triển trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
education systems influenced by monoculturalist thinking often ignored indigenous perspectives.
Các hệ thống giáo dục chịu ảnh hưởng bởi tư duy độc nhất văn hóa thường bỏ qua quan điểm của người bản địa.
the monoculturalist perspective fails to recognize the economic benefits of cultural exchange.
Quan điểm độc nhất văn hóa không nhận ra được lợi ích kinh tế từ giao lưu văn hóa.
modern multicultural activists actively oppose monoculturalist agendas in public policy.
Các nhà hoạt động đa văn hóa hiện đại tích cực phản đối các chương trình nghị sự độc nhất văn hóa trong chính sách công.
the monoculturalist advocate published a controversial book promoting cultural homogeneity.
Người ủng hộ độc nhất văn hóa đã xuất bản một cuốn sách gây tranh cãi thúc đẩy sự đồng nhất văn hóa.
sociologists have documented the psychological impact of monoculturalist pressure on immigrants.
Các nhà xã hội học đã ghi lại tác động tâm lý của áp lực độc nhất văn hóa đối với người nhập cư.
the museum's monoculturalist approach to curation sparked heated debate among art historians.
Phương pháp độc nhất văn hóa của bảo tàng trong việc sưu tập đã gây ra tranh luận sôi nổi giữa các nhà sử học nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay