multi-voiced

[Mỹ]/[ˈmʌltiˌvɔɪst]/
[Anh]/[ˈmʌltiˌvɔɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có hoặc được đặc trưng bởi nhiều giọng nói hoặc các phần giọng khác nhau; Trong âm nhạc, liên quan đến một bản nhạc hoặc phong cách có nhiều dòng giọng hoặc phần giọng; Được đặc trưng bởi nhiều quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-voiced narrative

Vietnamese_translation

becoming multi-voiced

Vietnamese_translation

multi-voiced chorus

Vietnamese_translation

a multi-voiced text

Vietnamese_translation

multi-voiced dialogue

Vietnamese_translation

presenting multi-voiced

Vietnamese_translation

multi-voiced perspectives

Vietnamese_translation

inherently multi-voiced

Vietnamese_translation

multi-voiced approach

Vietnamese_translation

creating multi-voiced

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the documentary featured a multi-voiced narrative, incorporating interviews with various stakeholders.

Phim tài liệu có một câu chuyện đa giọng, kết hợp các cuộc phỏng vấn với nhiều bên liên quan.

the article presented a multi-voiced analysis of the political landscape, showcasing diverse perspectives.

Bài viết đưa ra một phân tích đa giọng về bối cảnh chính trị, thể hiện nhiều quan điểm khác nhau.

we aimed for a multi-voiced approach in the project, ensuring representation from all departments.

Chúng tôi hướng tới một phương pháp đa giọng trong dự án, đảm bảo đại diện từ tất cả các phòng ban.

the play’s script incorporated a multi-voiced chorus to represent the community’s collective thoughts.

Chỉ dẫn của vở kịch có một hợp ca đa giọng để thể hiện suy nghĩ chung của cộng đồng.

the research paper employed a multi-voiced methodology to capture a range of user experiences.

Bài báo nghiên cứu sử dụng phương pháp đa giọng để thu thập một loạt trải nghiệm của người dùng.

the report included a multi-voiced discussion of the challenges and opportunities facing the company.

Báo cáo bao gồm một cuộc thảo luận đa giọng về các thách thức và cơ hội mà công ty đang đối mặt.

the panel discussion offered a multi-voiced perspective on the complex issue of climate change.

Tọa đàm cung cấp một góc nhìn đa giọng về vấn đề phức tạp là biến đổi khí hậu.

the novel’s structure allowed for a multi-voiced exploration of family dynamics across generations.

Cấu trúc của tiểu thuyết cho phép khám phá đa giọng về các mối quan hệ gia đình qua nhiều thế hệ.

the town hall meeting provided a platform for a multi-voiced dialogue between residents and officials.

Họp mặt cộng đồng cung cấp một diễn đàn cho một cuộc đối thoại đa giọng giữa cư dân và quan chức.

the online forum fostered a multi-voiced exchange of ideas among students from different backgrounds.

Diễn đàn trực tuyến khuyến khích một cuộc trao đổi ý tưởng đa giọng giữa các sinh viên đến từ các nền tảng khác nhau.

the project’s success depended on creating a space for a multi-voiced collaboration among team members.

Thành công của dự án phụ thuộc vào việc tạo ra một không gian cho sự hợp tác đa giọng giữa các thành viên trong nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay