| số nhiều | moodinesses |
her moodiness
tính hay buồn của cô ấy
dealing with moodiness
đối phó với sự thay đổi tâm trạng
teenage moodiness
sự thay đổi tâm trạng của tuổi thiếu niên
exhibit moodiness
thể hiện sự thay đổi tâm trạng
known for moodiness
nổi tiếng vì hay thay đổi tâm trạng
despite moodiness
bất chấp sự thay đổi tâm trạng
affected by moodiness
bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi tâm trạng
periods of moodiness
những giai đoạn thay đổi tâm trạng
full of moodiness
tràn đầy sự thay đổi tâm trạng
coping with moodiness
vượt qua sự thay đổi tâm trạng
her moodiness often made it difficult to reason with her.
Tính hay buồn của cô ấy thường khiến việc lý luận với cô ấy trở nên khó khăn.
he's known for his unpredictable moodiness and sudden outbursts.
Anh ấy nổi tiếng với tính hay buồn khó đoán và những cơn bực phát đột ngột.
teenagers often experience periods of intense moodiness.
Trẻ vị thành niên thường trải qua những giai đoạn tính khí bốc đồng mạnh mẽ.
don't take her moodiness personally; it's just her personality.
Đừng xem tính hay buồn của cô ấy là chuyện cá nhân; đó chỉ là tính cách của cô ấy thôi.
the weather seemed to affect her moodiness that day.
Thời tiết có vẻ ảnh hưởng đến tính hay buồn của cô ấy vào ngày hôm đó.
his moodiness was a source of frustration for his family.
Tính hay buồn của anh ấy là một nguồn gây bực bội cho gia đình anh ấy.
she tried to manage her moodiness with mindfulness exercises.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát tính hay buồn của mình bằng các bài tập chánh niệm.
his moodiness fluctuated throughout the afternoon.
Tính hay buồn của anh ấy dao động trong suốt buổi chiều.
despite her moodiness, she's a loyal friend.
Mặc dù hay buồn, cô ấy là một người bạn trung thành.
the film explored the complexities of a character's moodiness.
Bộ phim khám phá những phức tạp của tính hay buồn của một nhân vật.
i've noticed a pattern of moodiness around her menstrual cycle.
Tôi đã nhận thấy một xu hướng tính khí bốc đồng xung quanh chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy.
her moodiness
tính hay buồn của cô ấy
dealing with moodiness
đối phó với sự thay đổi tâm trạng
teenage moodiness
sự thay đổi tâm trạng của tuổi thiếu niên
exhibit moodiness
thể hiện sự thay đổi tâm trạng
known for moodiness
nổi tiếng vì hay thay đổi tâm trạng
despite moodiness
bất chấp sự thay đổi tâm trạng
affected by moodiness
bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi tâm trạng
periods of moodiness
những giai đoạn thay đổi tâm trạng
full of moodiness
tràn đầy sự thay đổi tâm trạng
coping with moodiness
vượt qua sự thay đổi tâm trạng
her moodiness often made it difficult to reason with her.
Tính hay buồn của cô ấy thường khiến việc lý luận với cô ấy trở nên khó khăn.
he's known for his unpredictable moodiness and sudden outbursts.
Anh ấy nổi tiếng với tính hay buồn khó đoán và những cơn bực phát đột ngột.
teenagers often experience periods of intense moodiness.
Trẻ vị thành niên thường trải qua những giai đoạn tính khí bốc đồng mạnh mẽ.
don't take her moodiness personally; it's just her personality.
Đừng xem tính hay buồn của cô ấy là chuyện cá nhân; đó chỉ là tính cách của cô ấy thôi.
the weather seemed to affect her moodiness that day.
Thời tiết có vẻ ảnh hưởng đến tính hay buồn của cô ấy vào ngày hôm đó.
his moodiness was a source of frustration for his family.
Tính hay buồn của anh ấy là một nguồn gây bực bội cho gia đình anh ấy.
she tried to manage her moodiness with mindfulness exercises.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát tính hay buồn của mình bằng các bài tập chánh niệm.
his moodiness fluctuated throughout the afternoon.
Tính hay buồn của anh ấy dao động trong suốt buổi chiều.
despite her moodiness, she's a loyal friend.
Mặc dù hay buồn, cô ấy là một người bạn trung thành.
the film explored the complexities of a character's moodiness.
Bộ phim khám phá những phức tạp của tính hay buồn của một nhân vật.
i've noticed a pattern of moodiness around her menstrual cycle.
Tôi đã nhận thấy một xu hướng tính khí bốc đồng xung quanh chu kỳ kinh nguyệt của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay