mossy

[Mỹ]/'mɒsɪ/
[Anh]/'mɔsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được bao phủ bởi rêu; giống như rêu
Word Forms
số nhiềumossies

Cụm từ & Cách kết hợp

damp and mossy

ẩm và phủ đầy rêu

mossy forest floor

đất rừng phủ đầy rêu

Câu ví dụ

Created in 1995 by Jean Patou, Voyageur cologne is a refreshing, woody, mossy fragrance.

Được tạo ra vào năm 1995 bởi Jean Patou, Voyageur cologne là một loại nước hoa gỗ, rêu và sảng khoái.

A young jararaca snake lies coiled on a mossy piece of ground in the Brazilian rain forest.

Một con rắn jararaca non trẻ nằm cuộn trên một mảnh đất rêu trong rừng mưa Brazil.

The old stone bridge was covered in mossy patches.

Cây cầu đá cổ bị bao phủ bởi những mảng rêu.

The forest floor was soft and mossy underfoot.

Đất rừng mềm mại và rêu dưới chân.

The mossy rocks near the waterfall were slippery.

Những tảng đá rêu gần thác nước trơn trượt.

The mossy tree trunk provided a cozy spot for resting.

Thân cây rêu cung cấp một chỗ nghỉ ngơi ấm cúng.

The damp climate encouraged the growth of mossy surfaces.

Klim khí ẩm ướt thúc đẩy sự phát triển của các bề mặt rêu.

The mossy green color of the forest was soothing to the eyes.

Màu xanh rêu của rừng thật dễ chịu nhìn.

The mossy scent of the forest filled the air.

Mùi rêu của rừng tràn ngập không khí.

She found a mossy clearing in the woods to have a picnic.

Cô tìm thấy một bãi rêu trong rừng để ăn picnic.

The ancient ruins were covered in mossy overgrowth.

Những tàn tích cổ đại bị bao phủ bởi sự phát triển rêu.

The mossy path led us through the dense forest.

Đường đi rêu đưa chúng tôi đi qua khu rừng rậm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay