moss-covered rocks
những tảng đá phủ rêu
moss-covered wall
vách tường phủ rêu
moss-covered stone
viên đá phủ rêu
being moss-covered
được phủ rêu
moss-covered log
chiếc gỗ phủ rêu
moss-covered path
con đường phủ rêu
moss-covered bench
chiếc ghế phủ rêu
moss-covered tree
cây phủ rêu
moss-covered ground
mặt đất phủ rêu
moss-covered roof
mái nhà phủ rêu
the old stone wall was entirely moss-covered.
Tường đá cổ hoàn toàn bị rêu bao phủ.
we hiked through a moss-covered forest, enjoying the quiet.
Chúng tôi đi bộ qua khu rừng phủ rêu, tận hưởng sự yên tĩnh.
a moss-covered rock sat beside the babbling brook.
Một tảng đá phủ rêu nằm bên cạnh dòng suối róc nước.
the moss-covered roof of the cottage looked charming.
Tấm mái nhà nhỏ phủ rêu trông rất hấp dẫn.
he stumbled over a moss-covered root in the garden.
Anh ta vấp ngã trên một rễ cây phủ rêu trong vườn.
the moss-covered statue stood silently in the park.
Tượng đài phủ rêu đứng im lặng trong công viên.
the path was slippery due to the moss-covered stones.
Con đường trơn trượt do những tảng đá phủ rêu.
we admired the moss-covered logs scattered along the riverbank.
Chúng tôi ngắm nhìn những khúc gỗ phủ rêu rải rác dọc bờ sông.
the ancient well was surrounded by moss-covered stones.
Giếng cổ được bao quanh bởi những tảng đá phủ rêu.
a moss-covered log provided a perfect seat.
Một khúc gỗ phủ rêu cung cấp một chỗ ngồi lý tưởng.
the moss-covered boulder was a landmark in the area.
Tảng đá phủ rêu là một mốc địa phương trong khu vực.
moss-covered rocks
những tảng đá phủ rêu
moss-covered wall
vách tường phủ rêu
moss-covered stone
viên đá phủ rêu
being moss-covered
được phủ rêu
moss-covered log
chiếc gỗ phủ rêu
moss-covered path
con đường phủ rêu
moss-covered bench
chiếc ghế phủ rêu
moss-covered tree
cây phủ rêu
moss-covered ground
mặt đất phủ rêu
moss-covered roof
mái nhà phủ rêu
the old stone wall was entirely moss-covered.
Tường đá cổ hoàn toàn bị rêu bao phủ.
we hiked through a moss-covered forest, enjoying the quiet.
Chúng tôi đi bộ qua khu rừng phủ rêu, tận hưởng sự yên tĩnh.
a moss-covered rock sat beside the babbling brook.
Một tảng đá phủ rêu nằm bên cạnh dòng suối róc nước.
the moss-covered roof of the cottage looked charming.
Tấm mái nhà nhỏ phủ rêu trông rất hấp dẫn.
he stumbled over a moss-covered root in the garden.
Anh ta vấp ngã trên một rễ cây phủ rêu trong vườn.
the moss-covered statue stood silently in the park.
Tượng đài phủ rêu đứng im lặng trong công viên.
the path was slippery due to the moss-covered stones.
Con đường trơn trượt do những tảng đá phủ rêu.
we admired the moss-covered logs scattered along the riverbank.
Chúng tôi ngắm nhìn những khúc gỗ phủ rêu rải rác dọc bờ sông.
the ancient well was surrounded by moss-covered stones.
Giếng cổ được bao quanh bởi những tảng đá phủ rêu.
a moss-covered log provided a perfect seat.
Một khúc gỗ phủ rêu cung cấp một chỗ ngồi lý tưởng.
the moss-covered boulder was a landmark in the area.
Tảng đá phủ rêu là một mốc địa phương trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay