motions

[Mỹ]/ˈməʊʃənz/
[Anh]/ˈmoʊʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động hoặc quá trình di chuyển; một đề xuất hoặc gợi ý chính thức; hành động bài tiết chất thải từ cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

legal motions

các thủ tục pháp lý

motion graphics

đồ họa chuyển động

motion sickness

say tàu xe

motion capture

chụp chuyển động

motion sensor

cảm biến chuyển động

motion picture

phim ảnh

motion control

điều khiển chuyển động

motion to dismiss

đơn xin bác bỏ

motion for summary

đơn yêu cầu tóm tắt

joint motions

các thủ tục chung

Câu ví dụ

she made several motions to indicate her agreement.

Cô ấy đã đưa ra một số động tác để thể hiện sự đồng ý của mình.

the teacher used hand motions to help the students understand.

Giáo viên đã sử dụng các động tác tay để giúp học sinh hiểu.

he performed graceful motions during the dance.

Anh ấy đã thực hiện những động tác duyên dáng trong khi khiêu vũ.

the athlete's motions were precise and controlled.

Những động tác của vận động viên rất chính xác và được kiểm soát.

she explained the motions of the planets in her presentation.

Cô ấy đã giải thích về các chuyển động của các hành tinh trong bài thuyết trình của mình.

the lawyer made motions to dismiss the case.

Luật sư đã đưa ra các kiến nghị để bác bỏ vụ án.

his motions were so fluid that it seemed effortless.

Những động tác của anh ấy rất trôi chảy đến mức có vẻ dễ dàng.

the director called for more dramatic motions in the scene.

Người đạo diễn yêu cầu thêm các động tác kịch tính hơn trong cảnh quay.

they practiced the motions of the routine until it was perfect.

Họ đã thực hành các động tác của bài tập cho đến khi nó hoàn hảo.

he used exaggerated motions to entertain the children.

Anh ấy đã sử dụng những động tác cường điệu để giải trí cho trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay