scientific expeditions
các cuộc thám hiểm khoa học
exploration expeditions
các cuộc thám hiểm khám phá
arctic expeditions
các cuộc thám hiểm Bắc Cực
research expeditions
các cuộc thám hiểm nghiên cứu
mountain expeditions
các cuộc thám hiểm núi
oceanic expeditions
các cuộc thám hiểm đại dương
historical expeditions
các cuộc thám hiểm lịch sử
space expeditions
các cuộc thám hiểm vũ trụ
wildlife expeditions
các cuộc thám hiểm động vật hoang dã
cultural expeditions
các cuộc thám hiểm văn hóa
many scientists go on expeditions to study wildlife.
Nhiều nhà khoa học tham gia các cuộc thám hiểm để nghiên cứu động vật hoang dã.
expeditions to the arctic can be quite challenging.
Những cuộc thám hiểm đến vùng Bắc Cực có thể rất thử thách.
she joined several expeditions to explore ancient ruins.
Cô ấy đã tham gia một số cuộc thám hiểm để khám phá các di tích cổ.
the team prepared extensively for their upcoming expeditions.
Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc thám hiểm sắp tới của họ.
expeditions require careful planning and resources.
Các cuộc thám hiểm đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.
he documented his findings during the expeditions.
Anh ấy đã ghi lại những phát hiện của mình trong các cuộc thám hiểm.
expeditions can lead to significant scientific discoveries.
Các cuộc thám hiểm có thể dẫn đến những khám phá khoa học quan trọng.
the organization sponsors expeditions for young explorers.
Tổ chức tài trợ cho các cuộc thám hiểm dành cho những người khám phá trẻ.
they faced many obstacles during their expeditions.
Họ đã phải đối mặt với nhiều trở ngại trong các cuộc thám hiểm của mình.
expeditions often involve teamwork and collaboration.
Các cuộc thám hiểm thường liên quan đến làm việc nhóm và hợp tác.
scientific expeditions
các cuộc thám hiểm khoa học
exploration expeditions
các cuộc thám hiểm khám phá
arctic expeditions
các cuộc thám hiểm Bắc Cực
research expeditions
các cuộc thám hiểm nghiên cứu
mountain expeditions
các cuộc thám hiểm núi
oceanic expeditions
các cuộc thám hiểm đại dương
historical expeditions
các cuộc thám hiểm lịch sử
space expeditions
các cuộc thám hiểm vũ trụ
wildlife expeditions
các cuộc thám hiểm động vật hoang dã
cultural expeditions
các cuộc thám hiểm văn hóa
many scientists go on expeditions to study wildlife.
Nhiều nhà khoa học tham gia các cuộc thám hiểm để nghiên cứu động vật hoang dã.
expeditions to the arctic can be quite challenging.
Những cuộc thám hiểm đến vùng Bắc Cực có thể rất thử thách.
she joined several expeditions to explore ancient ruins.
Cô ấy đã tham gia một số cuộc thám hiểm để khám phá các di tích cổ.
the team prepared extensively for their upcoming expeditions.
Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho các cuộc thám hiểm sắp tới của họ.
expeditions require careful planning and resources.
Các cuộc thám hiểm đòi hỏi sự lập kế hoạch và nguồn lực cẩn thận.
he documented his findings during the expeditions.
Anh ấy đã ghi lại những phát hiện của mình trong các cuộc thám hiểm.
expeditions can lead to significant scientific discoveries.
Các cuộc thám hiểm có thể dẫn đến những khám phá khoa học quan trọng.
the organization sponsors expeditions for young explorers.
Tổ chức tài trợ cho các cuộc thám hiểm dành cho những người khám phá trẻ.
they faced many obstacles during their expeditions.
Họ đã phải đối mặt với nhiều trở ngại trong các cuộc thám hiểm của mình.
expeditions often involve teamwork and collaboration.
Các cuộc thám hiểm thường liên quan đến làm việc nhóm và hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay