multi-hour drive
chuyến đi kéo dài nhiều giờ
multi-hour meeting
cuộc họp kéo dài nhiều giờ
multi-hour process
quy trình kéo dài nhiều giờ
multi-hour effort
nỗ lực kéo dài nhiều giờ
multi-hour task
nhiệm vụ kéo dài nhiều giờ
multi-hour flight
chuyến bay kéo dài nhiều giờ
multi-hour training
khóa đào tạo kéo dài nhiều giờ
multi-hour commitment
cam kết kéo dài nhiều giờ
multi-hour project
dự án kéo dài nhiều giờ
multi-hour ordeal
cuộc trải nghiệm kéo dài nhiều giờ
the project required multi-hour brainstorming sessions to finalize the design.
Dự án yêu cầu các buổi thảo luận ý tưởng kéo dài nhiều giờ để hoàn tất thiết kế.
we spent multi-hour days troubleshooting the complex software issue.
Chúng tôi đã dành nhiều ngày với hàng giờ để khắc phục sự cố phần mềm phức tạp.
the flight was delayed by multi-hour storms, causing widespread disruption.
Chuyến bay bị hoãn do cơn bão kéo dài nhiều giờ, gây ra sự gián đoạn rộng rãi.
the negotiation process involved multi-hour discussions between the two parties.
Quá trình đàm phán bao gồm các cuộc thảo luận kéo dài nhiều giờ giữa hai bên.
the research study involved multi-hour data analysis and interpretation.
Nghiên cứu bao gồm phân tích và diễn giải dữ liệu kéo dài nhiều giờ.
the live concert lasted for multi-hour, featuring several guest artists.
Trận hòa nhạc trực tiếp kéo dài nhiều giờ, với sự tham gia của nhiều nghệ sĩ khách mời.
the training program included multi-hour workshops on leadership skills.
Chương trình đào tạo bao gồm các buổi workshop kéo dài nhiều giờ về kỹ năng lãnh đạo.
the court case stretched over multi-hour days, with numerous witnesses.
Vụ kiện kéo dài qua nhiều ngày với hàng giờ, có nhiều nhân chứng.
the marathon runner prepared for multi-hour endurance on the track.
Vận động viên marathon chuẩn bị cho sự bền bỉ kéo dài nhiều giờ trên đường đua.
the documentary film showcased multi-hour footage of wildlife in the rainforest.
Bộ phim tài liệu trình chiếu các đoạn phim kéo dài nhiều giờ về động vật hoang dã trong rừng mưa.
the team dedicated multi-hour shifts to ensure the system's stability.
Đội ngũ dành các ca làm việc kéo dài nhiều giờ để đảm bảo tính ổn định của hệ thống.
multi-hour drive
chuyến đi kéo dài nhiều giờ
multi-hour meeting
cuộc họp kéo dài nhiều giờ
multi-hour process
quy trình kéo dài nhiều giờ
multi-hour effort
nỗ lực kéo dài nhiều giờ
multi-hour task
nhiệm vụ kéo dài nhiều giờ
multi-hour flight
chuyến bay kéo dài nhiều giờ
multi-hour training
khóa đào tạo kéo dài nhiều giờ
multi-hour commitment
cam kết kéo dài nhiều giờ
multi-hour project
dự án kéo dài nhiều giờ
multi-hour ordeal
cuộc trải nghiệm kéo dài nhiều giờ
the project required multi-hour brainstorming sessions to finalize the design.
Dự án yêu cầu các buổi thảo luận ý tưởng kéo dài nhiều giờ để hoàn tất thiết kế.
we spent multi-hour days troubleshooting the complex software issue.
Chúng tôi đã dành nhiều ngày với hàng giờ để khắc phục sự cố phần mềm phức tạp.
the flight was delayed by multi-hour storms, causing widespread disruption.
Chuyến bay bị hoãn do cơn bão kéo dài nhiều giờ, gây ra sự gián đoạn rộng rãi.
the negotiation process involved multi-hour discussions between the two parties.
Quá trình đàm phán bao gồm các cuộc thảo luận kéo dài nhiều giờ giữa hai bên.
the research study involved multi-hour data analysis and interpretation.
Nghiên cứu bao gồm phân tích và diễn giải dữ liệu kéo dài nhiều giờ.
the live concert lasted for multi-hour, featuring several guest artists.
Trận hòa nhạc trực tiếp kéo dài nhiều giờ, với sự tham gia của nhiều nghệ sĩ khách mời.
the training program included multi-hour workshops on leadership skills.
Chương trình đào tạo bao gồm các buổi workshop kéo dài nhiều giờ về kỹ năng lãnh đạo.
the court case stretched over multi-hour days, with numerous witnesses.
Vụ kiện kéo dài qua nhiều ngày với hàng giờ, có nhiều nhân chứng.
the marathon runner prepared for multi-hour endurance on the track.
Vận động viên marathon chuẩn bị cho sự bền bỉ kéo dài nhiều giờ trên đường đua.
the documentary film showcased multi-hour footage of wildlife in the rainforest.
Bộ phim tài liệu trình chiếu các đoạn phim kéo dài nhiều giờ về động vật hoang dã trong rừng mưa.
the team dedicated multi-hour shifts to ensure the system's stability.
Đội ngũ dành các ca làm việc kéo dài nhiều giờ để đảm bảo tính ổn định của hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay