multi-sided

[Mỹ]/[ˈmʌltiˌsaɪd]/
[Anh]/[ˈmʌltiˌsaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có nhiều mặt; liên quan đến nhiều bên; liên quan đến một nền tảng hoặc thị trường kết nối nhiều nhóm người dùng khác nhau.
n. Một nền tảng hoặc thị trường kết nối nhiều nhóm người dùng khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

multi-sided approach

phương pháp đa diện

multi-sided issue

vấn đề đa diện

multi-sided benefits

lợi ích đa diện

multi-sided challenge

thách thức đa diện

multi-sided view

quan điểm đa diện

multi-sided effect

hiệu ứng đa diện

multi-sided game

trò chơi đa diện

multi-sided platform

nền tảng đa diện

multi-sided market

thị trường đa diện

multi-sided nature

bản chất đa diện

Câu ví dụ

the negotiation involved a multi-sided approach to reach a consensus.

Cuộc đàm phán liên quan đến một cách tiếp cận đa diện để đạt được sự đồng thuận.

we need a multi-sided analysis of the problem to identify all potential causes.

Chúng ta cần một phân tích đa diện về vấn đề để xác định tất cả các nguyên nhân tiềm ẩn.

the conflict had multi-sided implications for the entire region.

Xung đột có những tác động đa diện đến toàn bộ khu vực.

the project required a multi-sided team with diverse skill sets.

Dự án đòi hỏi một đội ngũ đa diện với các bộ kỹ năng đa dạng.

the debate was a multi-sided discussion with various viewpoints presented.

Cuộc tranh luận là một cuộc thảo luận đa diện với nhiều quan điểm khác nhau được trình bày.

the company’s strategy is a multi-sided plan for growth and expansion.

Chiến lược của công ty là một kế hoạch đa diện cho tăng trưởng và mở rộng.

the investigation uncovered a complex, multi-sided network of corruption.

Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng phức tạp, đa diện.

the artist’s work often explores multi-sided themes of identity and belonging.

Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề đa diện về bản sắc và sự thuộc về.

the legal case presented a multi-sided argument with conflicting evidence.

Vụ kiện pháp lý đưa ra một lập luận đa diện với các bằng chứng mâu thuẫn.

the politician’s speech addressed the issue from a multi-sided perspective.

Bài phát biểu của chính trị gia giải quyết vấn đề từ một quan điểm đa diện.

the research study examined the issue from a multi-sided perspective, considering various factors.

Nghiên cứu đã xem xét vấn đề từ một quan điểm đa diện, xem xét nhiều yếu tố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay