multilayered approach
phương pháp đa lớp
multilayered strategy
chiến lược đa lớp
multilayered system
hệ thống đa lớp
multilayered design
thiết kế đa lớp
multilayered model
mô hình đa lớp
multilayered structure
cấu trúc đa lớp
multilayered framework
khung đa lớp
multilayered analysis
phân tích đa lớp
multilayered network
mạng đa lớp
multilayered texture
bề mặt đa lớp
the issue is multilayered and requires careful consideration.
vấn đề là nhiều lớp và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
her personality is multilayered, making her intriguing.
tính cách của cô ấy là nhiều lớp, khiến cô ấy trở nên thú vị.
the film's plot is multilayered, with several twists.
cốt truyện của bộ phim là nhiều lớp, với nhiều tình tiết bất ngờ.
multilayered strategies are essential for effective marketing.
các chiến lược nhiều lớp là điều cần thiết cho việc tiếp thị hiệu quả.
the artist's work is multilayered, reflecting various themes.
công việc của nghệ sĩ là nhiều lớp, phản ánh nhiều chủ đề khác nhau.
understanding this concept requires a multilayered approach.
hiểu khái niệm này đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều lớp.
the city's history is multilayered and fascinating.
lịch sử của thành phố là nhiều lớp và đầy thú vị.
her arguments are multilayered, making them hard to refute.
các lập luận của cô ấy là nhiều lớp, khiến chúng khó bác bỏ.
the research findings are multilayered, providing new insights.
các kết quả nghiên cứu là nhiều lớp, cung cấp những hiểu biết mới.
his multilayered explanations helped clarify the topic.
những giải thích nhiều lớp của anh ấy đã giúp làm rõ chủ đề.
multilayered approach
phương pháp đa lớp
multilayered strategy
chiến lược đa lớp
multilayered system
hệ thống đa lớp
multilayered design
thiết kế đa lớp
multilayered model
mô hình đa lớp
multilayered structure
cấu trúc đa lớp
multilayered framework
khung đa lớp
multilayered analysis
phân tích đa lớp
multilayered network
mạng đa lớp
multilayered texture
bề mặt đa lớp
the issue is multilayered and requires careful consideration.
vấn đề là nhiều lớp và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
her personality is multilayered, making her intriguing.
tính cách của cô ấy là nhiều lớp, khiến cô ấy trở nên thú vị.
the film's plot is multilayered, with several twists.
cốt truyện của bộ phim là nhiều lớp, với nhiều tình tiết bất ngờ.
multilayered strategies are essential for effective marketing.
các chiến lược nhiều lớp là điều cần thiết cho việc tiếp thị hiệu quả.
the artist's work is multilayered, reflecting various themes.
công việc của nghệ sĩ là nhiều lớp, phản ánh nhiều chủ đề khác nhau.
understanding this concept requires a multilayered approach.
hiểu khái niệm này đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều lớp.
the city's history is multilayered and fascinating.
lịch sử của thành phố là nhiều lớp và đầy thú vị.
her arguments are multilayered, making them hard to refute.
các lập luận của cô ấy là nhiều lớp, khiến chúng khó bác bỏ.
the research findings are multilayered, providing new insights.
các kết quả nghiên cứu là nhiều lớp, cung cấp những hiểu biết mới.
his multilayered explanations helped clarify the topic.
những giải thích nhiều lớp của anh ấy đã giúp làm rõ chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay