multilayered

[Mỹ]/ˌmʌltiˈleɪəd/
[Anh]/ˌmʌltiˈleɪɚd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhiều lớp

Cụm từ & Cách kết hợp

multilayered approach

phương pháp đa lớp

multilayered strategy

chiến lược đa lớp

multilayered system

hệ thống đa lớp

multilayered design

thiết kế đa lớp

multilayered model

mô hình đa lớp

multilayered structure

cấu trúc đa lớp

multilayered framework

khung đa lớp

multilayered analysis

phân tích đa lớp

multilayered network

mạng đa lớp

multilayered texture

bề mặt đa lớp

Câu ví dụ

the issue is multilayered and requires careful consideration.

vấn đề là nhiều lớp và đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.

her personality is multilayered, making her intriguing.

tính cách của cô ấy là nhiều lớp, khiến cô ấy trở nên thú vị.

the film's plot is multilayered, with several twists.

cốt truyện của bộ phim là nhiều lớp, với nhiều tình tiết bất ngờ.

multilayered strategies are essential for effective marketing.

các chiến lược nhiều lớp là điều cần thiết cho việc tiếp thị hiệu quả.

the artist's work is multilayered, reflecting various themes.

công việc của nghệ sĩ là nhiều lớp, phản ánh nhiều chủ đề khác nhau.

understanding this concept requires a multilayered approach.

hiểu khái niệm này đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều lớp.

the city's history is multilayered and fascinating.

lịch sử của thành phố là nhiều lớp và đầy thú vị.

her arguments are multilayered, making them hard to refute.

các lập luận của cô ấy là nhiều lớp, khiến chúng khó bác bỏ.

the research findings are multilayered, providing new insights.

các kết quả nghiên cứu là nhiều lớp, cung cấp những hiểu biết mới.

his multilayered explanations helped clarify the topic.

những giải thích nhiều lớp của anh ấy đã giúp làm rõ chủ đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay