multisectoral

[Mỹ]/[ˈmʌltɪˌsɛktərəl]/
[Anh]/[ˈmʌltɪˌsɛktərəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến nhiều lĩnh vực; Liên quan đến hoặc sử dụng nguồn lực từ nhiều lĩnh vực.

Cụm từ & Cách kết hợp

multisectoral approach

Phương pháp đa ngành

multisectoral collaboration

Hợp tác đa ngành

multisectoral initiative

Khởi xướng đa ngành

multisectoral strategy

Chiến lược đa ngành

multisectoral partnership

Hợp tác liên ngành

multisectoral impact

Tác động đa ngành

multisectoral framework

Khung đa ngành

multisectoral working

Làm việc đa ngành

multisectoral development

Phát triển đa ngành

multisectoral engagement

Tham gia đa ngành

Câu ví dụ

the project required a multisectoral approach to address the complex challenges.

Dự án yêu cầu một phương pháp đa ngành để giải quyết các thách thức phức tạp.

a multisectoral task force was formed to coordinate the response to the crisis.

Một lực lượng đa ngành đã được thành lập để phối hợp ứng phó với khủng hoảng.

multisectoral collaboration is essential for sustainable development goals.

Hợp tác đa ngành là cần thiết cho các mục tiêu phát triển bền vững.

the initiative fostered multisectoral partnerships across government, business, and civil society.

Khởi xướng này thúc đẩy các mối quan hệ hợp tác đa ngành giữa chính phủ, doanh nghiệp và xã hội dân sự.

we need a multisectoral strategy to tackle climate change effectively.

Chúng ta cần một chiến lược đa ngành để đối phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

the report highlighted the benefits of multisectoral investment in renewable energy.

Báo cáo nhấn mạnh lợi ích của việc đầu tư đa ngành vào năng lượng tái tạo.

the conference brought together stakeholders from various multisectoral backgrounds.

Hội nghị đã tập trung các bên liên quan từ nhiều lĩnh vực đa ngành khác nhau.

multisectoral synergies can lead to innovative solutions and increased efficiency.

Sự phối hợp đa ngành có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo và nâng cao hiệu quả.

the research examined the impact of multisectoral policies on economic growth.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của các chính sách đa ngành đến tăng trưởng kinh tế.

a multisectoral approach is crucial for addressing food security concerns.

Một phương pháp đa ngành là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề an ninh lương thực.

the program encouraged multisectoral engagement to improve public health outcomes.

Chương trình khuyến khích sự tham gia đa ngành để cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay