multitongued

[Mỹ]/ˌmʌltiˈtʌŋd/
[Anh]/ˌmʌltiˈtʌŋd/

Dịch

adj. có hoặc dường như có nhiều lưỡi; có thể nói hoặc viết được nhiều ngôn ngữ; đa ngôn ngữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

multitongued conference

Hội nghị đa ngôn ngữ

multitongued meeting

Họp đa ngôn ngữ

multitongued debate

Tranh luận đa ngôn ngữ

multitongued negotiation

Thương lượng đa ngôn ngữ

multitongued discussion

Bàn luận đa ngôn ngữ

multitongued conversation

Tán chuyện đa ngôn ngữ

multitongued exchange

Trao đổi đa ngôn ngữ

multitongued dialogue

Đối thoại đa ngôn ngữ

multitongued gathering

Tập hợp đa ngôn ngữ

multitongued assembly

Tập trung đa ngôn ngữ

Câu ví dụ

the multitongued chorus sang in perfect harmony despite representing dozens of different cultures.

Đoàn ca sĩ đa ngôn ngữ đã hát một cách hài hòa tuyệt hảo mặc dù đại diện cho hàng chục nền văn hóa khác nhau.

the multitongued debate continued well into the night as each delegate presented their nation's perspective.

Trận tranh luận đa ngôn ngữ tiếp diễn đến khuya khi mỗi đại biểu trình bày quan điểm của quốc gia mình.

the multitongued crowd at the international conference created a vibrant atmosphere of cultural exchange.

Đám đông đa ngôn ngữ tại hội nghị quốc tế đã tạo ra một không khí sôi động về trao đổi văn hóa.

scholars gathered for a multitongued symposium to discuss the future of artificial intelligence.

Các học giả tụ họp tại hội nghị đa ngôn ngữ để thảo luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo.

the multitongued parliament represented citizens from every province and background.

Quốc hội đa ngôn ngữ đại diện cho các công dân đến từ mọi tỉnh và mọi hoàn cảnh.

a multitongued discussion emerged when the topic of climate policy was raised.

Một cuộc thảo luận đa ngôn ngữ nổ ra khi đề cập đến chủ đề chính sách khí hậu.

the multitongued conversation revealed the complexity of international relations.

Tiếng nói đa ngôn ngữ đã phơi bày sự phức tạp của quan hệ quốc tế.

the multitongued assembly voted on the new resolution after hours of deliberation.

Hội nghị đa ngôn ngữ đã bỏ phiếu thông qua nghị quyết mới sau hàng giờ tranh luận.

the multitongued gathering celebrated diversity through music, food, and shared stories.

Đại hội đa ngôn ngữ đã tôn vinh sự đa dạng thông qua âm nhạc, ẩm thực và những câu chuyện chia sẻ.

the multitongued conference brought together experts from various fields to share their research.

Hội nghị đa ngôn ngữ đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực để chia sẻ nghiên cứu của họ.

our multitongued team collaborates across time zones to deliver exceptional results.

Đội ngũ đa ngôn ngữ của chúng tôi hợp tác qua nhiều múi giờ để mang lại kết quả xuất sắc.

the multitongued marketplace offered goods and opinions from merchants around the world.

Chợ đa ngôn ngữ cung cấp hàng hóa và ý kiến từ các thương nhân khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay