heteroglossic

[Mỹ]/[ˈhetərˌɡlɒsɪk]/
[Anh]/[ˈhetərˌɡlɑːsɪk]/

Dịch

adj. Được đặc trưng bởi việc sử dụng nhiều ngôn ngữ hoặc phương ngữ; chứa đựng sự pha trộn các phong cách ngôn ngữ; Liên quan đến hoặc bao gồm sự đa giọng (heteroglossia).

Cụm từ & Cách kết hợp

heteroglossic discourse

điều khoản đa giọng

becoming heteroglossic

trở nên đa giọng

inherently heteroglossic

nội tại đa giọng

heteroglossic space

khoảng không đa giọng

utterly heteroglossic

hoàn toàn đa giọng

highly heteroglossic

rất đa giọng

a heteroglossic blend

một sự pha trộn đa giọng

text heteroglossic

văn bản đa giọng

Câu ví dụ

the novel's heteroglossic nature reflects the diverse voices of immigrant communities.

Tính chất đa giọng của tiểu thuyết phản ánh những giọng nói đa dạng của cộng đồng người nhập cư.

bakhtin used "heteroglossic" to describe the interplay of languages in a text.

Bakhtin sử dụng từ "đa giọng" để mô tả sự tương tác của các ngôn ngữ trong một văn bản.

the city's soundscape is a heteroglossic mix of street vendors and luxury cars.

Âm thanh của thành phố là sự pha trộn đa giọng giữa các người bán hàng rong và xe hơi sang trọng.

her research explored the heteroglossic dialogue between standard and dialectal english.

Nghiên cứu của bà khám phá cuộc đối thoại đa giọng giữa tiếng Anh chuẩn và tiếng Anh phương ngữ.

the online forum became a heteroglossic space where users shared varied opinions.

Diễn đàn trực tuyến trở thành một không gian đa giọng nơi người dùng chia sẻ các ý kiến khác nhau.

the film's heteroglossic style incorporated snippets of different languages and accents.

Phong cách đa giọng của bộ phim đã kết hợp các đoạn ngắn của nhiều ngôn ngữ và giọng nói khác nhau.

we analyzed the heteroglossic tension between formal and informal language registers.

Chúng tôi đã phân tích sự đối kháng đa giọng giữa các cấp độ ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng.

the artist created a heteroglossic collage using found objects and text fragments.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ghép đa giọng bằng cách sử dụng các vật thể tìm được và các mảnh văn bản.

the poem's heteroglossic quality arises from the blending of archaic and modern terms.

Tính chất đa giọng của bài thơ xuất phát từ sự kết hợp giữa các từ cổ điển và hiện đại.

the classroom environment fostered a heteroglossic exchange of ideas among students.

Môi trường lớp học đã khuyến khích một sự trao đổi ý tưởng đa giọng giữa các học sinh.

the play featured a heteroglossic chorus representing different social classes.

Buổi diễn có một nhóm hát đa giọng đại diện cho các tầng lớp xã hội khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay