mundanization

[Mỹ]/[mʌnˈdeɪnɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[mʌnˈdeɪnɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình làm cho một thứ trở nên tầm thường, bình thường hoặc đời thường; hành động làm cho một thứ trở thành những thuật ngữ bình thường; trạng thái hoặc chất lượng của việc tầm thường; tính bình thường.

Câu ví dụ

the mundanization of everyday life can lead to feelings of emptiness.

Sự bình thường hóa của cuộc sống hàng ngày có thể dẫn đến cảm giác trống rỗng.

many critics worry about the mundanization of art in modern society.

Nhiều nhà phê bình lo ngại về sự bình thường hóa của nghệ thuật trong xã hội hiện đại.

the mundanization of religious rituals makes them less meaningful.

Sự bình thường hóa của các nghi lễ tôn giáo khiến chúng trở nên ít ý nghĩa hơn.

we must fight against the mundanization of our language.

Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bình thường hóa của ngôn ngữ của chúng ta.

the mundanization of work has negative effects on employee motivation.

Sự bình thường hóa của công việc có ảnh hưởng tiêu cực đến động lực của nhân viên.

some philosophers argue that the mundanization of existence is inevitable.

Một số triết gia cho rằng sự bình thường hóa của sự tồn tại là không thể tránh khỏi.

the mundanization of childhood has become a growing concern.

Sự bình thường hóa của tuổi thơ đã trở thành một mối quan tâm ngày càng tăng.

they discussed the mundanization of cultural traditions.

Họ đã thảo luận về sự bình thường hóa của các truyền thống văn hóa.

the mundanization of technology makes it less exciting over time.

Sự bình thường hóa của công nghệ khiến nó trở nên ít hấp dẫn theo thời gian.

urban planning sometimes leads to the mundanization of public spaces.

Quy hoạch đô thị đôi khi dẫn đến sự bình thường hóa của không gian công cộng.

the mundanization of relationships in the digital age is concerning.

Sự bình thường hóa của các mối quan hệ trong kỷ nguyên số là một vấn đề đáng lo ngại.

marketing can cause the mundanization of products over time.

Quảng cáo có thể gây ra sự bình thường hóa của sản phẩm theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay