mutilations

[Mỹ]/ˌmjuːtɪˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌmjuːtɪˈleɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động cắt xén hoặc trạng thái bị cắt xén

Cụm từ & Cách kết hợp

gruesome mutilations

những vụ mutilation kinh hoàng

mutilations and injuries

mutilation và thương tích

mutilations of bodies

mutilation của cơ thể

mutilations in war

mutilation trong chiến tranh

mutilations reported

mutilation được báo cáo

mutilations as punishment

mutilation như một hình phạt

mutilations and violence

mutilation và bạo lực

mutilations in history

mutilation trong lịch sử

mutilations for control

mutilation để kiểm soát

mutilations by animals

mutilation do động vật gây ra

Câu ví dụ

the report highlighted the mutilations found on the victims.

báo cáo nêu bật những hành vi mutilation (tật thể) được phát hiện trên các nạn nhân.

animal mutilations have raised concerns among the community.

các hành vi mutilation (tật thể) trên động vật đã làm dấy lên những lo ngại trong cộng đồng.

investigators are looking into the cause of the mysterious mutilations.

các nhà điều tra đang tìm hiểu nguyên nhân của các hành vi mutilation (tật thể) bí ẩn.

the documentary explored the issue of mutilations in war zones.

phim tài liệu khám phá vấn đề mutilation (tật thể) ở các khu vực chiến tranh.

witnesses reported seeing mutilations that shocked the entire town.

những nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những hành vi mutilation (tật thể) gây sốc cho cả thị trấn.

there are laws against animal mutilations in many countries.

có luật cấm mutilation (tật thể) trên động vật ở nhiều quốc gia.

the artist's work reflects the theme of mutilations and suffering.

công việc của nghệ sĩ phản ánh chủ đề về mutilation (tật thể) và đau khổ.

mutilations can leave lasting psychological scars on survivors.

các hành vi mutilation (tật thể) có thể để lại những vết sẹo tâm lý lâu dài cho những người sống sót.

reports of mutilations have sparked outrage among animal rights activists.

các báo cáo về mutilation (tật thể) đã gây ra sự phẫn nộ trong số các nhà hoạt động quyền động vật.

the investigation uncovered a series of brutal mutilations.

cuộc điều tra đã phát hiện ra một loạt các hành vi mutilation (tật thể) tàn bạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay