visible disfigurements
những dị dạng dễ thấy
facial disfigurements
những dị dạng trên khuôn mặt
severe disfigurements
những dị dạng nghiêm trọng
permanent disfigurements
những dị dạng vĩnh viễn
congenital disfigurements
những dị dạng bẩm sinh
traumatic disfigurements
những dị dạng do chấn thương
cosmetic disfigurements
những dị dạng thẩm mỹ
psychological disfigurements
những dị dạng tâm lý
minor disfigurements
những dị dạng nhỏ
correcting disfigurements
khắc phục những dị dạng
her scars were a reminder of the disfigurements she had overcome.
Những vết sẹo của cô là lời nhắc nhở về những biến dạng mà cô đã vượt qua.
the artist used makeup to hide the disfigurements on her face.
Nghệ sĩ đã sử dụng trang điểm để che đi những biến dạng trên khuôn mặt của cô.
he was bullied at school because of his disfigurements.
Cậu bị bắt nạt ở trường vì những biến dạng của mình.
medical advances have helped many people with disfigurements.
Những tiến bộ y học đã giúp đỡ nhiều người có biến dạng.
she spoke openly about her disfigurements and the impact on her life.
Cô ấy cởi mở chia sẻ về những biến dạng của mình và tác động đến cuộc sống của cô.
disfigurements can affect a person's self-esteem and confidence.
Những biến dạng có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin của một người.
he underwent surgery to correct the disfigurements caused by the accident.
Anh ấy đã trải qua phẫu thuật để khắc phục những biến dạng do tai nạn gây ra.
many disfigurements are treatable with modern medicine.
Nhiều biến dạng có thể điều trị được bằng y học hiện đại.
she became an advocate for those living with disfigurements.
Cô ấy trở thành người ủng hộ những người sống chung với những biến dạng.
disfigurements should not define a person's worth or abilities.
Những biến dạng không nên định nghĩa giá trị hay khả năng của một người.
visible disfigurements
những dị dạng dễ thấy
facial disfigurements
những dị dạng trên khuôn mặt
severe disfigurements
những dị dạng nghiêm trọng
permanent disfigurements
những dị dạng vĩnh viễn
congenital disfigurements
những dị dạng bẩm sinh
traumatic disfigurements
những dị dạng do chấn thương
cosmetic disfigurements
những dị dạng thẩm mỹ
psychological disfigurements
những dị dạng tâm lý
minor disfigurements
những dị dạng nhỏ
correcting disfigurements
khắc phục những dị dạng
her scars were a reminder of the disfigurements she had overcome.
Những vết sẹo của cô là lời nhắc nhở về những biến dạng mà cô đã vượt qua.
the artist used makeup to hide the disfigurements on her face.
Nghệ sĩ đã sử dụng trang điểm để che đi những biến dạng trên khuôn mặt của cô.
he was bullied at school because of his disfigurements.
Cậu bị bắt nạt ở trường vì những biến dạng của mình.
medical advances have helped many people with disfigurements.
Những tiến bộ y học đã giúp đỡ nhiều người có biến dạng.
she spoke openly about her disfigurements and the impact on her life.
Cô ấy cởi mở chia sẻ về những biến dạng của mình và tác động đến cuộc sống của cô.
disfigurements can affect a person's self-esteem and confidence.
Những biến dạng có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sự tự tin của một người.
he underwent surgery to correct the disfigurements caused by the accident.
Anh ấy đã trải qua phẫu thuật để khắc phục những biến dạng do tai nạn gây ra.
many disfigurements are treatable with modern medicine.
Nhiều biến dạng có thể điều trị được bằng y học hiện đại.
she became an advocate for those living with disfigurements.
Cô ấy trở thành người ủng hộ những người sống chung với những biến dạng.
disfigurements should not define a person's worth or abilities.
Những biến dạng không nên định nghĩa giá trị hay khả năng của một người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay