the unspeakability
Vietnamese_translation
the unspeakability of the tragedy hung over the room in heavy silence.
Sự không thể diễn tả bi kịch bao trùm căn phòng trong sự im lặng nặng nề.
her memoir circles the unspeakability of grief without ever naming it directly.
Cuốn hồi ký của cô ấy xoay quanh sự không thể diễn tả nỗi đau mà không bao giờ trực tiếp đề cập đến nó.
in court, the lawyer relied on the unspeakability of the abuse to explain the missing details.
Trong tòa án, luật sư dựa vào sự không thể diễn tả sự lạm dụng để giải thích những chi tiết còn thiếu.
the novel captures the unspeakability of trauma through fragmented memories.
Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được sự không thể diễn tả chấn thương thông qua những ký ức rời rạc.
we felt the unspeakability of loss in the long pause after the phone call.
Chúng tôi cảm nhận được sự không thể diễn tả sự mất mát trong khoảng lặng lâu dài sau cuộc gọi điện thoại.
his poetry confronts the unspeakability of war with stark images and restraint.
Thơ của anh ấy đối mặt với sự không thể diễn tả chiến tranh bằng những hình ảnh khắc nghiệt và sự tiết chế.
the museum exhibit addresses the unspeakability of genocide with careful testimony.
Triển lãm bảo tàng giải quyết sự không thể diễn tả tội diệt chủng bằng những lời khai cẩn trọng.
she wrote about the unspeakability of shame, and readers finally felt seen.
Cô ấy viết về sự không thể diễn tả sự xấu hổ, và độc giả cuối cùng cảm thấy được nhìn thấy.
the therapist acknowledged the unspeakability of the memory and waited patiently.
Nhà trị liệu thừa nhận sự không thể diễn tả của ký ức và chờ đợi một cách kiên nhẫn.
there is an unspeakability to that night, a silence that still refuses words.
Có một sự không thể diễn tả vào đêm đó, một sự im lặng vẫn còn từ chối lời nói.
the report notes the unspeakability of certain experiences and the need for safe language.
Báo cáo lưu ý sự không thể diễn tả của một số kinh nghiệm nhất định và sự cần thiết của ngôn ngữ an toàn.
he tried to break the unspeakability of the secret, but fear kept closing his throat.
Anh ta cố gắng phá vỡ sự không thể diễn tả của bí mật, nhưng nỗi sợ hãi cứ liên tục bóp nghẹt cổ họng anh ta.
the unspeakability
Vietnamese_translation
the unspeakability of the tragedy hung over the room in heavy silence.
Sự không thể diễn tả bi kịch bao trùm căn phòng trong sự im lặng nặng nề.
her memoir circles the unspeakability of grief without ever naming it directly.
Cuốn hồi ký của cô ấy xoay quanh sự không thể diễn tả nỗi đau mà không bao giờ trực tiếp đề cập đến nó.
in court, the lawyer relied on the unspeakability of the abuse to explain the missing details.
Trong tòa án, luật sư dựa vào sự không thể diễn tả sự lạm dụng để giải thích những chi tiết còn thiếu.
the novel captures the unspeakability of trauma through fragmented memories.
Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được sự không thể diễn tả chấn thương thông qua những ký ức rời rạc.
we felt the unspeakability of loss in the long pause after the phone call.
Chúng tôi cảm nhận được sự không thể diễn tả sự mất mát trong khoảng lặng lâu dài sau cuộc gọi điện thoại.
his poetry confronts the unspeakability of war with stark images and restraint.
Thơ của anh ấy đối mặt với sự không thể diễn tả chiến tranh bằng những hình ảnh khắc nghiệt và sự tiết chế.
the museum exhibit addresses the unspeakability of genocide with careful testimony.
Triển lãm bảo tàng giải quyết sự không thể diễn tả tội diệt chủng bằng những lời khai cẩn trọng.
she wrote about the unspeakability of shame, and readers finally felt seen.
Cô ấy viết về sự không thể diễn tả sự xấu hổ, và độc giả cuối cùng cảm thấy được nhìn thấy.
the therapist acknowledged the unspeakability of the memory and waited patiently.
Nhà trị liệu thừa nhận sự không thể diễn tả của ký ức và chờ đợi một cách kiên nhẫn.
there is an unspeakability to that night, a silence that still refuses words.
Có một sự không thể diễn tả vào đêm đó, một sự im lặng vẫn còn từ chối lời nói.
the report notes the unspeakability of certain experiences and the need for safe language.
Báo cáo lưu ý sự không thể diễn tả của một số kinh nghiệm nhất định và sự cần thiết của ngôn ngữ an toàn.
he tried to break the unspeakability of the secret, but fear kept closing his throat.
Anh ta cố gắng phá vỡ sự không thể diễn tả của bí mật, nhưng nỗi sợ hãi cứ liên tục bóp nghẹt cổ họng anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay