| số nhiều | mystifiers |
a mystifier
một cái gì đó gây bối rối
be a mystifier
là một cái gì đó gây bối rối
great mystifier
một cái gì đó gây bối rối lớn
the mystifier
cái gì đó gây bối rối
mystifier's role
vai trò của cái gì đó gây bối rối
utter mystifier
một cái gì đó hoàn toàn gây bối rối
be mystifiers
là những cái gì đó gây bối rối
solving the mystifier
giải quyết cái gì đó gây bối rối
the complex legal jargon proved a real mystifier for the average person.
Ngôn ngữ pháp lý phức tạp đã trở thành một thứ thực sự khó hiểu đối với người bình thường.
he was a notorious political mystifier, always avoiding direct answers.
Ông ta là một nhân vật chính trị nổi tiếng với việc gây nhầm lẫn, luôn tránh trả lời trực tiếp.
the magician's trick was a clever mystifier, leaving the audience baffled.
Chiêu trò của nhà ảo thuật là một thứ gây nhầm lẫn khéo léo, khiến khán giả bối rối.
the company's financial reports were a complete mystifier to investors.
Báo cáo tài chính của công ty là một thứ hoàn toàn gây nhầm lẫn đối với các nhà đầu tư.
her ambiguous statements were a deliberate mystifier, designed to confuse.
Các phát biểu mơ hồ của bà là một thứ gây nhầm lẫn cố ý, được thiết kế để làm cho người nghe bối rối.
the algorithm's inner workings are a significant mystifier to most users.
Các hoạt động bên trong của thuật toán là một thứ gây nhầm lẫn đáng kể đối với hầu hết người dùng.
he used a series of red herrings as a mystifier to distract from the truth.
Ông ta sử dụng một loạt những điều sai lệch như một thứ gây nhầm lẫn để làm phân tâm khỏi sự thật.
the contract's convoluted clauses served as a legal mystifier.
Các điều khoản phức tạp trong hợp đồng đóng vai trò như một thứ gây nhầm lẫn pháp lý.
the professor's lectures often became a mystifier, losing the students' interest.
Các bài giảng của giáo sư thường trở thành một thứ gây nhầm lẫn, làm mất đi sự quan tâm của sinh viên.
the riddle was a linguistic mystifier, challenging our understanding of language.
Bài đố là một thứ gây nhầm lẫn ngôn ngữ, thách thức sự hiểu biết về ngôn ngữ của chúng ta.
the politician's promises were a cynical mystifier aimed at gaining votes.
Các lời hứa của chính trị gia là một thứ gây nhầm lẫn khinh miệt, nhằm mục đích giành được phiếu bầu.
a mystifier
một cái gì đó gây bối rối
be a mystifier
là một cái gì đó gây bối rối
great mystifier
một cái gì đó gây bối rối lớn
the mystifier
cái gì đó gây bối rối
mystifier's role
vai trò của cái gì đó gây bối rối
utter mystifier
một cái gì đó hoàn toàn gây bối rối
be mystifiers
là những cái gì đó gây bối rối
solving the mystifier
giải quyết cái gì đó gây bối rối
the complex legal jargon proved a real mystifier for the average person.
Ngôn ngữ pháp lý phức tạp đã trở thành một thứ thực sự khó hiểu đối với người bình thường.
he was a notorious political mystifier, always avoiding direct answers.
Ông ta là một nhân vật chính trị nổi tiếng với việc gây nhầm lẫn, luôn tránh trả lời trực tiếp.
the magician's trick was a clever mystifier, leaving the audience baffled.
Chiêu trò của nhà ảo thuật là một thứ gây nhầm lẫn khéo léo, khiến khán giả bối rối.
the company's financial reports were a complete mystifier to investors.
Báo cáo tài chính của công ty là một thứ hoàn toàn gây nhầm lẫn đối với các nhà đầu tư.
her ambiguous statements were a deliberate mystifier, designed to confuse.
Các phát biểu mơ hồ của bà là một thứ gây nhầm lẫn cố ý, được thiết kế để làm cho người nghe bối rối.
the algorithm's inner workings are a significant mystifier to most users.
Các hoạt động bên trong của thuật toán là một thứ gây nhầm lẫn đáng kể đối với hầu hết người dùng.
he used a series of red herrings as a mystifier to distract from the truth.
Ông ta sử dụng một loạt những điều sai lệch như một thứ gây nhầm lẫn để làm phân tâm khỏi sự thật.
the contract's convoluted clauses served as a legal mystifier.
Các điều khoản phức tạp trong hợp đồng đóng vai trò như một thứ gây nhầm lẫn pháp lý.
the professor's lectures often became a mystifier, losing the students' interest.
Các bài giảng của giáo sư thường trở thành một thứ gây nhầm lẫn, làm mất đi sự quan tâm của sinh viên.
the riddle was a linguistic mystifier, challenging our understanding of language.
Bài đố là một thứ gây nhầm lẫn ngôn ngữ, thách thức sự hiểu biết về ngôn ngữ của chúng ta.
the politician's promises were a cynical mystifier aimed at gaining votes.
Các lời hứa của chính trị gia là một thứ gây nhầm lẫn khinh miệt, nhằm mục đích giành được phiếu bầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay