nations

[Mỹ]/[ˈneɪʃənz]/
[Anh]/[ˈneɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhóm lớn những người sống chung trong một vùng lãnh thổ nhất định, có chính phủ, văn hóa và thường là ngôn ngữ chung; Một dân tộc hoặc một nhóm người chia sẻ một nền văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử chung; Thế giới được xem xét như chia thành các quốc gia.

Cụm từ & Cách kết hợp

united nations

liên hợp quốc

global nations

các quốc gia toàn cầu

among nations

giữa các quốc gia

nations unite

các quốc gia đoàn kết

world nations

các quốc gia trên thế giới

european nations

các quốc gia châu Âu

future nations

các quốc gia tương lai

independent nations

các quốc gia độc lập

powerful nations

các quốc gia mạnh mẽ

developing nations

các quốc gia đang phát triển

Câu ví dụ

several nations are investing heavily in renewable energy sources.

Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo.

the united nations brought together representatives from many nations.

Liên hợp quốc đã tập hợp các đại diện từ nhiều quốc gia.

global cooperation is essential for addressing challenges facing all nations.

Hợp tác toàn cầu là điều cần thiết để giải quyết những thách thức mà tất cả các quốc gia phải đối mặt.

the rise of new economic powers is shifting the balance among nations.

Sự trỗi dậy của các cường quốc kinh tế mới đang làm thay đổi cán cân giữa các quốc gia.

diplomatic relations are crucial for maintaining peace between nations.

Quan hệ ngoại giao rất quan trọng để duy trì hòa bình giữa các quốc gia.

technological advancements are rapidly impacting all nations worldwide.

Những tiến bộ công nghệ đang tác động nhanh chóng đến tất cả các quốc gia trên toàn thế giới.

cultural exchange programs foster understanding between nations.

Các chương trình trao đổi văn hóa thúc đẩy sự hiểu biết giữa các quốc gia.

trade agreements can benefit the economies of participating nations.

Các thỏa thuận thương mại có thể mang lại lợi ích cho nền kinh tế của các quốc gia tham gia.

the impact of climate change is a shared concern for all nations.

Tác động của biến đổi khí hậu là mối quan tâm chung của tất cả các quốc gia.

historical ties and shared values often unite nations.

Những mối liên hệ lịch sử và những giá trị chung thường gắn kết các quốc gia.

the success of the project depended on the collaboration of several nations.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác của nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay