field naturalists
các nhà tự nhiên học địa phương
amateur naturalists
các nhà tự nhiên học nghiệp dư
professional naturalists
các nhà tự nhiên học chuyên nghiệp
local naturalists
các nhà tự nhiên học địa phương
nature naturalists
các nhà tự nhiên học về thiên nhiên
young naturalists
các nhà tự nhiên học trẻ
wildlife naturalists
các nhà tự nhiên học về động vật hoang dã
botanical naturalists
các nhà tự nhiên học thực vật
marine naturalists
các nhà tự nhiên học về sinh vật biển
urban naturalists
các nhà tự nhiên học đô thị
naturalists often study the behavior of wildlife.
Các nhà tự nhiên thường nghiên cứu hành vi của động vật hoang dã.
many naturalists contribute to environmental conservation efforts.
Nhiều nhà tự nhiên đóng góp vào các nỗ lực bảo tồn môi trường.
naturalists observe plants and animals in their habitats.
Các nhà tự nhiên quan sát thực vật và động vật trong môi trường sống của chúng.
some naturalists write detailed journals about their findings.
Một số nhà tự nhiên viết các cuốn nhật ký chi tiết về những phát hiện của họ.
naturalists play a crucial role in biodiversity research.
Các nhà tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học.
young naturalists often join clubs to explore nature.
Các nhà tự nhiên trẻ tuổi thường tham gia các câu lạc bộ để khám phá thiên nhiên.
naturalists use various tools to study ecosystems.
Các nhà tự nhiên sử dụng nhiều công cụ để nghiên cứu các hệ sinh thái.
many naturalists advocate for the protection of endangered species.
Nhiều nhà tự nhiên ủng hộ việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
naturalists often lead educational programs for the community.
Các nhà tự nhiên thường dẫn đầu các chương trình giáo dục cho cộng đồng.
some naturalists specialize in marine biology.
Một số nhà tự nhiên chuyên về sinh học biển.
field naturalists
các nhà tự nhiên học địa phương
amateur naturalists
các nhà tự nhiên học nghiệp dư
professional naturalists
các nhà tự nhiên học chuyên nghiệp
local naturalists
các nhà tự nhiên học địa phương
nature naturalists
các nhà tự nhiên học về thiên nhiên
young naturalists
các nhà tự nhiên học trẻ
wildlife naturalists
các nhà tự nhiên học về động vật hoang dã
botanical naturalists
các nhà tự nhiên học thực vật
marine naturalists
các nhà tự nhiên học về sinh vật biển
urban naturalists
các nhà tự nhiên học đô thị
naturalists often study the behavior of wildlife.
Các nhà tự nhiên thường nghiên cứu hành vi của động vật hoang dã.
many naturalists contribute to environmental conservation efforts.
Nhiều nhà tự nhiên đóng góp vào các nỗ lực bảo tồn môi trường.
naturalists observe plants and animals in their habitats.
Các nhà tự nhiên quan sát thực vật và động vật trong môi trường sống của chúng.
some naturalists write detailed journals about their findings.
Một số nhà tự nhiên viết các cuốn nhật ký chi tiết về những phát hiện của họ.
naturalists play a crucial role in biodiversity research.
Các nhà tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học.
young naturalists often join clubs to explore nature.
Các nhà tự nhiên trẻ tuổi thường tham gia các câu lạc bộ để khám phá thiên nhiên.
naturalists use various tools to study ecosystems.
Các nhà tự nhiên sử dụng nhiều công cụ để nghiên cứu các hệ sinh thái.
many naturalists advocate for the protection of endangered species.
Nhiều nhà tự nhiên ủng hộ việc bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
naturalists often lead educational programs for the community.
Các nhà tự nhiên thường dẫn đầu các chương trình giáo dục cho cộng đồng.
some naturalists specialize in marine biology.
Một số nhà tự nhiên chuyên về sinh học biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay