negativist

[Mỹ]/ˈnɛɡətɪvɪst/
[Anh]/ˈnɛɡətɪvɪst/

Dịch

n. một người có quan điểm tiêu cực hoặc hoài nghi; một người bi quan hoặc tập trung vào các khía cạnh tiêu cực
Word Forms
số nhiềunegativists

Cụm từ & Cách kết hợp

negativist attitude

thái độ phủ nhận

negativist perspective

quan điểm phủ nhận

negativist mindset

tư duy phủ nhận

negativist approach

phương pháp phủ nhận

negativist view

cái nhìn phủ nhận

negativist thinking

suy nghĩ phủ nhận

negativist behavior

hành vi phủ nhận

negativist outlook

khuynh hướng phủ nhận

negativist comments

bình luận phủ nhận

negativist tendencies

xu hướng phủ nhận

Câu ví dụ

his negativist attitude often brings down the mood of the group.

Thái độ phủ nhận của anh ấy thường làm giảm tinh thần của nhóm.

being a negativist can hinder personal growth and development.

Việc trở thành người bi quan có thể cản trở sự phát triển và tiến bộ cá nhân.

she tends to be a negativist when it comes to new ideas.

Cô ấy có xu hướng trở nên bi quan khi nói đến những ý tưởng mới.

his negativist perspective prevents him from seeing the positive side of life.

Quan điểm bi quan của anh ấy khiến anh ấy không thể nhìn thấy mặt tích cực của cuộc sống.

negativist comments can discourage others from sharing their thoughts.

Những bình luận bi quan có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ suy nghĩ của họ.

it's important to balance a negativist view with optimism.

Điều quan trọng là phải cân bằng quan điểm bi quan với sự lạc quan.

his negativist approach often leads to missed opportunities.

Cách tiếp cận bi quan của anh ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.

being a negativist can strain relationships with friends and family.

Việc trở thành người bi quan có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ với bạn bè và gia đình.

she realized that her negativist mindset was affecting her happiness.

Cô ấy nhận ra rằng tư duy bi quan của mình đang ảnh hưởng đến hạnh phúc của cô ấy.

his negativist remarks during meetings are often unwelcome.

Những nhận xét bi quan của anh ấy trong các cuộc họp thường không được chào đón.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay