negativists

[Mỹ]/ˈnɛɡətɪvɪsts/
[Anh]/ˈnɛɡətɪvɪsts/

Dịch

n.người có thái độ tiêu cực hoặc bi quan

Cụm từ & Cách kết hợp

negativists unite

những người theo chủ nghĩa tiêu cực đoàn kết

negativists prevail

những người theo chủ nghĩa tiêu cực chiếm ưu thế

negativists respond

những người theo chủ nghĩa tiêu cực phản hồi

negativists argue

những người theo chủ nghĩa tiêu cực tranh luận

negativists complain

những người theo chủ nghĩa tiêu cực phàn nàn

negativists criticize

những người theo chủ nghĩa tiêu cực phê bình

negativists resist

những người theo chủ nghĩa tiêu cực chống lại

negativists reflect

những người theo chủ nghĩa tiêu cực suy ngẫm

negativists influence

những người theo chủ nghĩa tiêu cực gây ảnh hưởng

negativists challenge

những người theo chủ nghĩa tiêu cực thách thức

Câu ví dụ

negativists often focus on the problems rather than the solutions.

Những người bi quan thường tập trung vào các vấn đề hơn là các giải pháp.

in discussions, negativists can create a challenging atmosphere.

Trong các cuộc thảo luận, những người bi quan có thể tạo ra một bầu không khí đầy thách thức.

negativists tend to discourage others from taking risks.

Những người bi quan có xu hướng ngăn cản người khác chấp nhận rủi ro.

many negativists believe that change is impossible.

Nhiều người bi quan tin rằng sự thay đổi là không thể.

negativists often miss out on opportunities for growth.

Những người bi quan thường bỏ lỡ cơ hội phát triển.

engaging with negativists can drain your energy.

Tương tác với những người bi quan có thể làm cạn kiệt năng lượng của bạn.

negativists may not realize the impact of their words.

Những người bi quan có thể không nhận ra tác động của lời nói của họ.

some people prefer to avoid negativists in their social circles.

Một số người thích tránh những người bi quan trong vòng tròn xã hội của họ.

negativists often resist positive feedback.

Những người bi quan thường chống lại những phản hồi tích cực.

working with negativists can be quite frustrating.

Làm việc với những người bi quan có thể khá khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay