never-ending story
Câu chuyện không bao giờ kết thúc
never-ending road
Con đường không bao giờ kết thúc
never-ending cycle
Vòng lặp không bao giờ kết thúc
never-ending debate
Cuộc tranh luận không bao giờ kết thúc
never-ending task
Nhiệm vụ không bao giờ kết thúc
never-ending wait
Sự chờ đợi không bao giờ kết thúc
never-ending problem
Vấn đề không bao giờ kết thúc
never-ending stream
Dòng chảy không bao giờ kết thúc
never-ending process
Quy trình không bao giờ kết thúc
never-ending quest
Cuộc tìm kiếm không bao giờ kết thúc
the road seemed to stretch on with a never-ending curve.
Con đường dường như kéo dài vô tận với một khúc quanh liên tục.
we faced a never-ending series of challenges during the project.
Chúng tôi phải đối mặt với một loạt thử thách không ngừng trong suốt dự án.
the debate was a never-ending cycle of accusations and counter-accusations.
Cuộc tranh luận là một vòng xoáy bất tận của những lời buộc tội và phản bác.
she had a never-ending supply of enthusiasm for her work.
Cô ấy có một nguồn nhiệt tình vô tận cho công việc của mình.
the movie's plot twist led to a never-ending mystery.
Nghiệt khúc trong phim đã dẫn đến một bí ẩn không hồi kết.
the baby's cries created a never-ending soundtrack to our day.
Tiếng khóc của em bé tạo ra một bản nhạc nền bất tận cho ngày của chúng tôi.
the search for a cure proved to be a never-ending quest.
Cuộc tìm kiếm phương pháp chữa trị đã chứng tỏ là một cuộc tìm kiếm bất tận.
the discussion about politics can be a never-ending topic.
Cuộc thảo luận về chính trị có thể là một chủ đề bất tận.
the construction project felt like a never-ending process.
Dự án xây dựng cảm thấy như một quá trình bất tận.
the loop in the code resulted in a never-ending program.
Vòng lặp trong mã đã dẫn đến một chương trình không ngừng chạy.
the task list seemed like a never-ending pile of work.
Danh sách công việc có vẻ như là một đống công việc bất tận.
never-ending story
Câu chuyện không bao giờ kết thúc
never-ending road
Con đường không bao giờ kết thúc
never-ending cycle
Vòng lặp không bao giờ kết thúc
never-ending debate
Cuộc tranh luận không bao giờ kết thúc
never-ending task
Nhiệm vụ không bao giờ kết thúc
never-ending wait
Sự chờ đợi không bao giờ kết thúc
never-ending problem
Vấn đề không bao giờ kết thúc
never-ending stream
Dòng chảy không bao giờ kết thúc
never-ending process
Quy trình không bao giờ kết thúc
never-ending quest
Cuộc tìm kiếm không bao giờ kết thúc
the road seemed to stretch on with a never-ending curve.
Con đường dường như kéo dài vô tận với một khúc quanh liên tục.
we faced a never-ending series of challenges during the project.
Chúng tôi phải đối mặt với một loạt thử thách không ngừng trong suốt dự án.
the debate was a never-ending cycle of accusations and counter-accusations.
Cuộc tranh luận là một vòng xoáy bất tận của những lời buộc tội và phản bác.
she had a never-ending supply of enthusiasm for her work.
Cô ấy có một nguồn nhiệt tình vô tận cho công việc của mình.
the movie's plot twist led to a never-ending mystery.
Nghiệt khúc trong phim đã dẫn đến một bí ẩn không hồi kết.
the baby's cries created a never-ending soundtrack to our day.
Tiếng khóc của em bé tạo ra một bản nhạc nền bất tận cho ngày của chúng tôi.
the search for a cure proved to be a never-ending quest.
Cuộc tìm kiếm phương pháp chữa trị đã chứng tỏ là một cuộc tìm kiếm bất tận.
the discussion about politics can be a never-ending topic.
Cuộc thảo luận về chính trị có thể là một chủ đề bất tận.
the construction project felt like a never-ending process.
Dự án xây dựng cảm thấy như một quá trình bất tận.
the loop in the code resulted in a never-ending program.
Vòng lặp trong mã đã dẫn đến một chương trình không ngừng chạy.
the task list seemed like a never-ending pile of work.
Danh sách công việc có vẻ như là một đống công việc bất tận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay