unremitting effort
nỗ lực không ngừng
unremitting concentration
sự tập trung không ngừng nghỉ
unremitting determination
sự quyết tâm không ngừng nghỉ
adhere to the principle with an unremitting tenacity
tuân thủ nguyên tắc với sự bền bỉ không ngừng.
"Due to the unremitting efforts of the leaders of the two countries, a frightful was disaster was avoided."
“Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của các nhà lãnh đạo của hai quốc gia, một thảm họa kinh hoàng đã được tránh khỏi.”
unremitting effort
nỗ lực không ngừng
unremitting concentration
sự tập trung không ngừng nghỉ
unremitting determination
sự quyết tâm không ngừng nghỉ
adhere to the principle with an unremitting tenacity
tuân thủ nguyên tắc với sự bền bỉ không ngừng.
"Due to the unremitting efforts of the leaders of the two countries, a frightful was disaster was avoided."
“Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ của các nhà lãnh đạo của hai quốc gia, một thảm họa kinh hoàng đã được tránh khỏi.”
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay