ngos

[Mỹ]/[ˈɛn dʒˈɒz]/
[Anh]/[ˈɛn dʒˈoʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tổ chức phi chính phủ
n. (số nhiều) Tổ chức phi chính phủ

Cụm từ & Cách kết hợp

ngos work

Vietnamese_translation

supporting ngos

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

numerous ngos are working to alleviate poverty in developing countries.

Ngân hàng NGO đang làm việc để giảm nghèo ở các nước đang phát triển.

the ngos partnered with the government to provide disaster relief.

Các NGO hợp tác với chính phủ để cung cấp viện trợ thiên tai.

international ngos often coordinate their efforts during humanitarian crises.

Các tổ chức NGO quốc tế thường phối hợp nỗ lực của họ trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo.

local ngos understand the community needs better than anyone else.

Các NGO địa phương hiểu rõ nhu cầu của cộng đồng hơn bất kỳ ai khác.

many ngos rely on volunteer support to achieve their goals.

Nhiều NGO phụ thuộc vào sự hỗ trợ của tình nguyện viên để đạt được mục tiêu của họ.

the ngos advocated for policy changes to protect the environment.

Các NGO vận động để thay đổi chính sách nhằm bảo vệ môi trường.

funding for ngos can be challenging to secure consistently.

Việc tài trợ cho các NGO có thể là một thách thức để đảm bảo một cách nhất quán.

several ngos focus on promoting human rights around the world.

Một số NGO tập trung vào việc thúc đẩy quyền con người trên toàn thế giới.

ngos play a vital role in supporting vulnerable populations.

NGO đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

the ngos conducted research to inform their advocacy work.

Các NGO tiến hành nghiên cứu để cung cấp thông tin cho công tác vận động của họ.

grassroots ngos often work directly with communities.

Các NGO cấp cơ sở thường làm việc trực tiếp với cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay