non-accusatory

[Mỹ]/[nɒn ˌækjuːzəˈtɔːri]/
[Anh]/[nɒn ˌækjuːzəˈtɔːri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không biểu đạt hoặc gợi ý một lời buộc tội; không mang tính chỉ trích; thiếu dấu hiệu trường hợp bị buộc tội.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-accusatory language

Ngôn ngữ không chỉ trích

being non-accusatory

Là không chỉ trích

non-accusatory tone

Tông giọng không chỉ trích

used non-accusatory

Sử dụng không chỉ trích

non-accusatory approach

Phương pháp không chỉ trích

was non-accusatory

Là không chỉ trích

remain non-accusatory

Giữ nguyên không chỉ trích

seem non-accusatory

Có vẻ không chỉ trích

sound non-accusatory

Nghe không chỉ trích

utterly non-accusatory

Hoàn toàn không chỉ trích

Câu ví dụ

the manager adopted a non-accusatory tone to de-escalate the situation.

Người quản lý đã sử dụng giọng điệu không chỉ trích để làm dịu tình hình.

we aimed for a non-accusatory approach when discussing the project delays.

Chúng tôi hướng đến cách tiếp cận không chỉ trích khi thảo luận về việc chậm trễ của dự án.

providing constructive feedback in a non-accusatory manner is crucial.

Việc cung cấp phản hồi xây dựng theo cách không chỉ trích là rất quan trọng.

the therapist encouraged non-accusatory communication within the family.

Chuyên gia trị liệu khuyến khích giao tiếp không chỉ trích trong gia đình.

a non-accusatory style fosters a more collaborative work environment.

Một phong cách không chỉ trích góp phần tạo ra môi trường làm việc hợp tác hơn.

the investigation focused on facts, avoiding any non-accusatory language.

Điều tra tập trung vào các sự kiện, tránh sử dụng bất kỳ ngôn ngữ không chỉ trích nào.

it’s important to use non-accusatory language when addressing complaints.

Rất quan trọng là sử dụng ngôn ngữ không chỉ trích khi giải quyết khiếu nại.

the mediator facilitated a discussion using a non-accusatory framework.

Người hòa giải đã tổ chức một cuộc thảo luận sử dụng khung không chỉ trích.

we established non-accusatory guidelines for customer service interactions.

Chúng tôi đã thiết lập các hướng dẫn không chỉ trích cho các tương tác dịch vụ khách hàng.

the training emphasized the importance of a non-accusatory response.

Khóa đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của phản ứng không chỉ trích.

maintaining a non-accusatory posture can improve conflict resolution.

Duy trì thái độ không chỉ trích có thể cải thiện giải quyết xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay