non-aerobic exercise
Hoạt động thể chất không có nhịp đập
doing non-aerobic
Thực hiện các hoạt động không có nhịp đập
non-aerobic activity
Hoạt động không có nhịp đập
was non-aerobic
là hoạt động không có nhịp đập
non-aerobic class
Lớp học không có nhịp đập
purely non-aerobic
hoàn toàn không có nhịp đập
non-aerobic workout
Bài tập không có nhịp đập
a non-aerobic
Một hoạt động không có nhịp đập
seem non-aerobic
Có vẻ không có nhịp đập
felt non-aerobic
Cảm giác không có nhịp đập
the yoga class focused on non-aerobic exercises like stretching and gentle poses.
Lớp yoga tập trung vào các bài tập không có nhịp điệu như giãn cơ và các tư thế nhẹ nhàng.
many seniors prefer non-aerobic activities to reduce strain on their joints.
Rất nhiều người cao tuổi ưa thích các hoạt động không có nhịp điệu để giảm áp lực lên các khớp.
pilates is a popular form of non-aerobic exercise that strengthens core muscles.
Pilates là một hình thức phổ biến của bài tập không có nhịp điệu giúp tăng cường cơ cốt lõi.
she enjoys non-aerobic workouts like tai chi for their calming and meditative effects.
Cô ấy thích các bài tập không có nhịp điệu như thái cực quyền vì hiệu ứng làm dịu và thiền định của chúng.
the rehabilitation program included a variety of non-aerobic exercises to aid recovery.
Chương trình phục hồi bao gồm nhiều loại bài tập không có nhịp điệu để hỗ trợ phục hồi.
swimming can be a low-impact, non-aerobic workout, especially at a leisurely pace.
Bơi lội có thể là một bài tập không có nhịp điệu tác động thấp, đặc biệt là khi bơi ở tốc độ thư giãn.
he opted for non-aerobic routines to avoid putting too much stress on his knees.
Anh ấy chọn các bài tập không có nhịp điệu để tránh gây quá nhiều áp lực lên đầu gối.
water aerobics and non-aerobic dance classes are great options for beginners.
Các lớp khiêu vũ dưới nước và các lớp khiêu vũ không có nhịp điệu là lựa chọn tuyệt vời cho người mới bắt đầu.
the instructor demonstrated several non-aerobic stretches to improve flexibility.
Giáo viên đã trình diễn một số bài giãn cơ không có nhịp điệu để cải thiện tính linh hoạt.
compared to aerobic exercise, non-aerobic activities generally have a lower intensity.
So với các bài tập nhịp điệu, các hoạt động không có nhịp điệu thường có cường độ thấp hơn.
she incorporated non-aerobic strength training into her weekly fitness routine.
Cô ấy đã đưa các bài tập sức mạnh không có nhịp điệu vào thói quen tập thể dục hàng tuần của mình.
non-aerobic exercise
Hoạt động thể chất không có nhịp đập
doing non-aerobic
Thực hiện các hoạt động không có nhịp đập
non-aerobic activity
Hoạt động không có nhịp đập
was non-aerobic
là hoạt động không có nhịp đập
non-aerobic class
Lớp học không có nhịp đập
purely non-aerobic
hoàn toàn không có nhịp đập
non-aerobic workout
Bài tập không có nhịp đập
a non-aerobic
Một hoạt động không có nhịp đập
seem non-aerobic
Có vẻ không có nhịp đập
felt non-aerobic
Cảm giác không có nhịp đập
the yoga class focused on non-aerobic exercises like stretching and gentle poses.
Lớp yoga tập trung vào các bài tập không có nhịp điệu như giãn cơ và các tư thế nhẹ nhàng.
many seniors prefer non-aerobic activities to reduce strain on their joints.
Rất nhiều người cao tuổi ưa thích các hoạt động không có nhịp điệu để giảm áp lực lên các khớp.
pilates is a popular form of non-aerobic exercise that strengthens core muscles.
Pilates là một hình thức phổ biến của bài tập không có nhịp điệu giúp tăng cường cơ cốt lõi.
she enjoys non-aerobic workouts like tai chi for their calming and meditative effects.
Cô ấy thích các bài tập không có nhịp điệu như thái cực quyền vì hiệu ứng làm dịu và thiền định của chúng.
the rehabilitation program included a variety of non-aerobic exercises to aid recovery.
Chương trình phục hồi bao gồm nhiều loại bài tập không có nhịp điệu để hỗ trợ phục hồi.
swimming can be a low-impact, non-aerobic workout, especially at a leisurely pace.
Bơi lội có thể là một bài tập không có nhịp điệu tác động thấp, đặc biệt là khi bơi ở tốc độ thư giãn.
he opted for non-aerobic routines to avoid putting too much stress on his knees.
Anh ấy chọn các bài tập không có nhịp điệu để tránh gây quá nhiều áp lực lên đầu gối.
water aerobics and non-aerobic dance classes are great options for beginners.
Các lớp khiêu vũ dưới nước và các lớp khiêu vũ không có nhịp điệu là lựa chọn tuyệt vời cho người mới bắt đầu.
the instructor demonstrated several non-aerobic stretches to improve flexibility.
Giáo viên đã trình diễn một số bài giãn cơ không có nhịp điệu để cải thiện tính linh hoạt.
compared to aerobic exercise, non-aerobic activities generally have a lower intensity.
So với các bài tập nhịp điệu, các hoạt động không có nhịp điệu thường có cường độ thấp hơn.
she incorporated non-aerobic strength training into her weekly fitness routine.
Cô ấy đã đưa các bài tập sức mạnh không có nhịp điệu vào thói quen tập thể dục hàng tuần của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay