non-culinary

[Mỹ]/[nɒn ˈkʌlɪnəri]/
[Anh]/[nɒn ˈkʌlɪnəri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến nấu ăn hoặc nhà bếp; không liên quan đến việc chuẩn bị thực phẩm.
n. Điều gì đó không liên quan đến nấu ăn hoặc nhà bếp.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-culinary uses

Ứng dụng phi ẩm thực

non-culinary application

Ứng dụng phi ẩm thực

non-culinary purpose

Mục đích phi ẩm thực

non-culinary arts

Nghệ thuật phi ẩm thực

non-culinary sector

Sector phi ẩm thực

non-culinary activities

Các hoạt động phi ẩm thực

using non-culinary

Sử dụng phi ẩm thực

non-culinary skills

Kỹ năng phi ẩm thực

non-culinary design

Thiết kế phi ẩm thực

Câu ví dụ

the museum showcased non-culinary uses of clay, from pottery to building materials.

Bảo tàng đã trưng bày các ứng dụng phi ẩm thực của đất sét, từ gốm sứ đến vật liệu xây dựng.

her research focused on non-culinary applications of nanotechnology in textiles.

Nghiên cứu của bà tập trung vào các ứng dụng phi ẩm thực của công nghệ nano trong ngành dệt may.

we explored non-culinary aspects of the historical site, including its defensive structures.

Chúng tôi đã khám phá các khía cạnh phi ẩm thực của khu di tích lịch sử, bao gồm các công trình phòng thủ.

the artist's work often incorporated non-culinary materials like metal and glass.

Tác phẩm của nghệ sĩ thường sử dụng các vật liệu phi ẩm thực như kim loại và thủy tinh.

the presentation highlighted non-culinary benefits of exercise, such as improved sleep.

Bài thuyết trình nhấn mạnh các lợi ích phi ẩm thực của việc tập thể dục, chẳng hạn như cải thiện giấc ngủ.

the project investigated non-culinary uses for agricultural byproducts, reducing waste.

Dự án đã nghiên cứu các ứng dụng phi ẩm thực cho các sản phẩm phụ nông nghiệp, giúp giảm thiểu lãng phí.

the discussion centered on non-culinary activities for team building, like volunteering.

Bài phát biểu tập trung vào các hoạt động phi ẩm thực nhằm xây dựng tinh thần đồng đội, như tình nguyện.

the report detailed non-culinary applications of drone technology in search and rescue.

Báo cáo đã chi tiết các ứng dụng phi ẩm thực của công nghệ drone trong tìm kiếm và cứu hộ.

the workshop covered non-culinary skills needed for event planning, like budgeting.

Khóa học đã đề cập đến các kỹ năng phi ẩm thực cần thiết cho việc lập kế hoạch sự kiện, như lập ngân sách.

the study examined non-culinary factors influencing patient recovery, including social support.

Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố phi ẩm thực ảnh hưởng đến sự phục hồi của bệnh nhân, bao gồm sự hỗ trợ xã hội.

the presentation included non-culinary aspects of sustainable living, like water conservation.

Bài thuyết trình bao gồm các khía cạnh phi ẩm thực của lối sống bền vững, như tiết kiệm nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay