non-invasive

[Mỹ]/[nɒn ˈɪnveɪsɪv]/
[Anh]/[nɒn ˈɪnveɪsɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không yêu cầu thấu nhập hoặc cắt mở; được thực hiện mà không cắt vào cơ thể; không liên quan đến sự xâm nhập hoặc can thiệp; liên quan đến các thủ thuật y tế không yêu cầu phẫu thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-invasive procedure

Quy trình không xâm lấn

non-invasive treatment

Phương pháp điều trị không xâm lấn

non-invasive method

Phương pháp không xâm lấn

being non-invasive

Không xâm lấn

non-invasively scanned

Quét không xâm lấn

non-invasive imaging

Chụp hình không xâm lấn

non-invasive test

Thử nghiệm không xâm lấn

non-invasive approach

Phương pháp tiếp cận không xâm lấn

was non-invasive

Là không xâm lấn

highly non-invasive

Rất không xâm lấn

Câu ví dụ

the doctor recommended a non-invasive procedure to avoid surgery.

Bác sĩ đã đề xuất một phương pháp không xâm lấn để tránh phẫu thuật.

non-invasive imaging techniques are often used for initial diagnosis.

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn thường được sử dụng trong chẩn đoán ban đầu.

we prefer non-invasive treatments whenever possible for patient safety.

Chúng tôi ưu tiên các phương pháp điều trị không xâm lấn khi có thể để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

non-invasive ventilation can provide respiratory support without intubation.

Hô hấp hỗ trợ không xâm lấn có thể cung cấp hỗ trợ hô hấp mà không cần đặt ống nội khí quản.

the study focused on non-invasive methods for monitoring vital signs.

Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp không xâm lấn để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.

non-invasive cosmetic procedures are gaining popularity among adults.

Các thủ thuật làm đẹp không xâm lấn đang ngày càng trở nên phổ biến trong giới người lớn.

ultrasound is a common non-invasive diagnostic tool.

Siêu âm là một công cụ chẩn đoán không xâm lấn phổ biến.

the patient underwent a non-invasive heart scan to assess function.

Bệnh nhân đã thực hiện một lần quét tim không xâm lấn để đánh giá chức năng.

early detection often relies on non-invasive screening programs.

Phát hiện sớm thường dựa vào các chương trình sàng lọc không xâm lấn.

non-invasive brain stimulation is being explored for neurological disorders.

Kích thích não không xâm lấn đang được nghiên cứu để điều trị các rối loạn thần kinh.

we are researching new non-invasive approaches to pain management.

Chúng tôi đang nghiên cứu các phương pháp mới không xâm lấn để quản lý đau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay