non-literary

[Mỹ]/[nɒnˈlɪtərɪri]/
[Anh]/[nɒnˈlɪtərɪri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không liên quan đến văn học; không được viết theo phong cách văn học; không dành cho các mục đích văn học; thiếu giá trị văn học.
n. Tài liệu hoặc văn bản không mang tính văn học.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-literary text

văn bản không mang tính văn học

non-literary writing

viết không mang tính văn học

avoiding non-literary

tránh văn phong không mang tính văn học

non-literary style

phong cách không mang tính văn học

highly non-literary

rất không mang tính văn học

seemed non-literary

có vẻ không mang tính văn học

purely non-literary

thuần túy không mang tính văn học

non-literary content

nội dung không mang tính văn học

was non-literary

là văn bản không mang tính văn học

with non-literary

với văn bản không mang tính văn học

Câu ví dụ

the report focused on non-literary aspects of the project, like budget and timeline.

Báo cáo tập trung vào các khía cạnh phi văn học của dự án, như ngân sách và thời gian.

we need to ensure the training includes non-literary skills such as public speaking.

Chúng ta cần đảm bảo rằng khóa đào tạo bao gồm các kỹ năng phi văn học như thuyết trình trước công chúng.

the curriculum balances literary analysis with non-literary research methods.

Chương trình giảng dạy cân bằng giữa phân tích văn học và các phương pháp nghiên cứu phi văn học.

his presentation was strong, even without relying on overly literary language.

Bài thuyết trình của anh ấy rất mạnh mẽ, ngay cả khi không dựa vào ngôn ngữ quá hoa mỹ.

the marketing campaign emphasized non-literary benefits like convenience and affordability.

Chiến dịch marketing nhấn mạnh những lợi ích phi văn học như sự tiện lợi và khả năng chi trả.

the article explored non-literary applications of artificial intelligence in healthcare.

Bài báo khám phá các ứng dụng phi văn học của trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe.

the design brief prioritized non-literary features like usability and accessibility.

Yêu cầu thiết kế ưu tiên các tính năng phi văn học như khả năng sử dụng và khả năng tiếp cận.

the study examined non-literary factors influencing consumer purchasing decisions.

Nghiên cứu kiểm tra các yếu tố phi văn học ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

the software's success stemmed from its practical, non-literary functionality.

Sự thành công của phần mềm bắt nguồn từ chức năng thực tế, phi văn học của nó.

the presentation avoided overly literary descriptions and focused on factual data.

Bài thuyết trình tránh những mô tả quá hoa mỹ và tập trung vào dữ liệu thực tế.

the project required a blend of literary creativity and non-literary technical skills.

Dự án đòi hỏi sự kết hợp giữa sự sáng tạo văn học và các kỹ năng kỹ thuật phi văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay