non-medicinal

[Mỹ]/[nɒn ˈmedɪsɪnəl]/
[Anh]/[nɒn ˈmedɪsɪnəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không nhằm mục đích sử dụng như thuốc; không có tính chất chữa bệnh; không liên quan đến hoặc liên quan đến y học.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-medicinal use

không dùng cho mục đích y tế

non-medicinal purposes

mục đích không dùng cho y tế

non-medicinal ingredient

thành phần không dùng cho y tế

non-medicinal product

sản phẩm không dùng cho y tế

strictly non-medicinal

nghiêm ngặt không dùng cho y tế

non-medicinal application

ứng dụng không dùng cho y tế

using non-medicinal

sử dụng không dùng cho y tế

non-medicinal value

giá trị không dùng cho y tế

purely non-medicinal

thuần túy không dùng cho y tế

non-medicinal benefits

lợi ích không dùng cho y tế

Câu ví dụ

we offer a range of non-medicinal supplements for overall wellness.

Chúng tôi cung cấp nhiều loại thực phẩm bổ sung không dùng thuốc để tăng cường sức khỏe tổng thể.

the non-medicinal approach focused on lifestyle changes and diet.

Cách tiếp cận không dùng thuốc tập trung vào thay đổi lối sống và chế độ ăn uống.

many people seek non-medicinal remedies for minor aches and pains.

Nhiều người tìm kiếm các biện pháp khắc phục không dùng thuốc cho các cơn đau nhức nhẹ.

the study investigated the effects of non-medicinal herbs on sleep quality.

Nghiên cứu đã điều tra tác dụng của các loại thảo dược không dùng thuốc đối với chất lượng giấc ngủ.

non-medicinal therapies, like massage, can reduce stress and anxiety.

Các liệu pháp không dùng thuốc, như massage, có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

the company sells non-medicinal products for aromatherapy and relaxation.

Công ty bán các sản phẩm không dùng thuốc để xoa dịu và thư giãn.

a non-medicinal diet is often recommended for those with allergies.

Chế độ ăn uống không dùng thuốc thường được khuyến nghị cho những người bị dị ứng.

the program emphasized non-medicinal interventions for managing chronic fatigue.

Chương trình nhấn mạnh các biện pháp can thiệp không dùng thuốc để kiểm soát mệt mỏi mãn tính.

they preferred a non-medicinal solution to avoid potential side effects.

Họ thích một giải pháp không dùng thuốc để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn.

the research explored non-medicinal strategies for improving cognitive function.

Nghiên cứu khám phá các chiến lược không dùng thuốc để cải thiện chức năng nhận thức.

the spa offered non-medicinal treatments like mud wraps and herbal baths.

Spa cung cấp các phương pháp điều trị không dùng thuốc như đắp bùn và tắm thảo dược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay