nonpharmaceutical

[Mỹ]/ˌnɒnˌfɑːməˈsuːtɪkəl/
[Anh]/ˌnɑːnˌfɑːrməˈsuːtɪkəl/

Dịch

adj. không liên quan đến thuốc men hoặc dược phẩm; liên quan đến các phương pháp khác ngoài dược phẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonpharmaceutical intervention

các lựa chọn không dùng thuốc

nonpharmaceutical approach

các phương pháp điều trị không dùng thuốc

nonpharmaceutical method

các phương pháp tiếp cận không dùng thuốc

nonpharmaceutical measures

các biện pháp can thiệp không dùng thuốc

nonpharmaceutical strategy

liệu pháp không dùng thuốc

nonpharmaceutical options

các phương pháp không dùng thuốc

nonpharmaceutical treatment

chăm sóc không dùng thuốc

nonpharmaceutical therapies

các biện pháp không dùng thuốc

nonpharmaceutical solutions

quản lý không dùng thuốc

nonpharmaceutical care

các chiến lược không dùng thuốc

Câu ví dụ

nonpharmaceutical interventions such as mask-wearing and social distancing helped reduce disease spread.

Các can thiệp phi dược phẩm như việc đeo khẩu trang và giãn cách xã hội đã giúp giảm sự lây lan của bệnh.

the government promoted nonpharmaceutical approaches to control the outbreak without relying on vaccines.

Chính phủ thúc đẩy các phương pháp phi dược phẩm để kiểm soát sự bùng phát mà không dựa vào vắc xin.

patients often prefer nonpharmaceutical methods for managing chronic pain because they avoid side effects.

Bệnh nhân thường ưu tiên các phương pháp phi dược phẩm để kiểm soát đau mãn tính vì chúng tránh được tác dụng phụ.

schools implemented nonpharmaceutical measures, including hand hygiene stations and staggered schedules.

Các trường học đã triển khai các biện pháp phi dược phẩm, bao gồm các trạm vệ sinh tay và lịch trình phân tán.

researchers are studying nonpharmaceutical therapies like acupuncture and meditation for migraine relief.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các liệu pháp phi dược phẩm như châm cứu và thiền định để giảm đau nửa đầu.

the guideline recommends nonpharmaceutical strategies as the first line of defense against influenza.

Hướng dẫn khuyến nghị các chiến lược phi dược phẩm là hàng rào phòng thủ đầu tiên chống lại cúm.

community leaders advocated for nonpharmaceutical solutions during the pandemic to protect vulnerable populations.

Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã kêu gọi các giải pháp phi dược phẩm trong đại dịch để bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.

in this trial, participants received nonpharmaceutical care, including counseling and lifestyle coaching.

Trong thử nghiệm này, các đối tượng tham gia đã nhận được chăm sóc phi dược phẩm, bao gồm tư vấn và hướng dẫn lối sống.

doctors emphasized nonpharmaceutical options for managing mild anxiety, such as breathing exercises.

Bác sĩ nhấn mạnh các lựa chọn phi dược phẩm để quản lý lo âu nhẹ, chẳng hạn như các bài tập hít thở.

the clinic offers nonpharmaceutical treatments like physical therapy and heat therapy for back pain.

Clinic cung cấp các phương pháp điều trị phi dược phẩm như vật lý trị liệu và điều trị nhiệt cho đau lưng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay