non-melting chocolate
sô-cô-la không tan chảy
non-melting glaze
men không tan chảy
keeping non-melting
duy trì tính không tan chảy
non-melting properties
tính chất không tan chảy
completely non-melting
hoàn toàn không tan chảy
non-melting surface
bề mặt không tan chảy
ensure non-melting
đảm bảo không tan chảy
non-melting coating
lớp phủ không tan chảy
it's non-melting
nó không tan chảy
making non-melting
làm cho không tan chảy
the non-melting chocolate sculpture was a marvel at the exhibition.
Bức điêu khắc sô-cô-lây không tan là một kỳ quan tại triển lãm.
we needed a non-melting ice cream for the hot summer day.
Chúng tôi cần một món kem không tan cho ngày hè nóng nực.
the non-melting wax candles added a romantic ambiance to the room.
Đèn nến làm từ sáp không tan đã tạo ra không khí lãng mạn cho căn phòng.
the child enjoyed playing with the non-melting snowballs indoors.
Trẻ em thích chơi đùa với những quả tuyết không tan bên trong nhà.
the non-melting glaze protected the ceramic artwork from damage.
Men không tan đã bảo vệ tác phẩm gốm sứ khỏi hư hại.
scientists are researching non-melting polymers for various applications.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại polymer không tan cho nhiều ứng dụng khác nhau.
the non-melting coating on the wires prevented short circuits.
Lớp phủ không tan trên dây giúp ngăn ngừa chập điện.
the company specializes in producing non-melting decorative candies.
Công ty chuyên sản xuất kẹo trang trí không tan.
we used a non-melting adhesive to secure the decorations to the wall.
Chúng tôi đã sử dụng chất kết dính không tan để gắn các vật trang trí lên tường.
the non-melting sealant ensured a waterproof seal around the window.
Chất chống thấm không tan đảm bảo độ kín nước xung quanh cửa sổ.
the artist used a non-melting medium for the outdoor mural.
Nghệ sĩ đã sử dụng một loại chất liệu không tan cho bức tranh tường ngoài trời.
non-melting chocolate
sô-cô-la không tan chảy
non-melting glaze
men không tan chảy
keeping non-melting
duy trì tính không tan chảy
non-melting properties
tính chất không tan chảy
completely non-melting
hoàn toàn không tan chảy
non-melting surface
bề mặt không tan chảy
ensure non-melting
đảm bảo không tan chảy
non-melting coating
lớp phủ không tan chảy
it's non-melting
nó không tan chảy
making non-melting
làm cho không tan chảy
the non-melting chocolate sculpture was a marvel at the exhibition.
Bức điêu khắc sô-cô-lây không tan là một kỳ quan tại triển lãm.
we needed a non-melting ice cream for the hot summer day.
Chúng tôi cần một món kem không tan cho ngày hè nóng nực.
the non-melting wax candles added a romantic ambiance to the room.
Đèn nến làm từ sáp không tan đã tạo ra không khí lãng mạn cho căn phòng.
the child enjoyed playing with the non-melting snowballs indoors.
Trẻ em thích chơi đùa với những quả tuyết không tan bên trong nhà.
the non-melting glaze protected the ceramic artwork from damage.
Men không tan đã bảo vệ tác phẩm gốm sứ khỏi hư hại.
scientists are researching non-melting polymers for various applications.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại polymer không tan cho nhiều ứng dụng khác nhau.
the non-melting coating on the wires prevented short circuits.
Lớp phủ không tan trên dây giúp ngăn ngừa chập điện.
the company specializes in producing non-melting decorative candies.
Công ty chuyên sản xuất kẹo trang trí không tan.
we used a non-melting adhesive to secure the decorations to the wall.
Chúng tôi đã sử dụng chất kết dính không tan để gắn các vật trang trí lên tường.
the non-melting sealant ensured a waterproof seal around the window.
Chất chống thấm không tan đảm bảo độ kín nước xung quanh cửa sổ.
the artist used a non-melting medium for the outdoor mural.
Nghệ sĩ đã sử dụng một loại chất liệu không tan cho bức tranh tường ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay