non-paternity test
kiểm tra không phải là cha sinh học
proving non-paternity
chứng minh không phải là cha sinh học
suspected non-paternity
nghi ngờ không phải là cha sinh học
non-paternity case
trường hợp không phải là cha sinh học
establishing non-paternity
xác lập không phải là cha sinh học
rule out non-paternity
loại trừ không phải là cha sinh học
non-paternity results
kết quả không phải là cha sinh học
investigating non-paternity
điều tra không phải là cha sinh học
confirmed non-paternity
đã xác nhận không phải là cha sinh học
due to non-paternity
do không phải là cha sinh học
the court ordered further testing due to the possibility of non-paternity.
Tòa án đã ra lệnh kiểm tra thêm do khả năng không phải là cha sinh học.
a dna test confirmed the non-paternity of the alleged father.
Một xét nghiệm DNA đã xác nhận rằng người cha được cho là không phải là cha sinh học.
the investigation centered around the issue of non-paternity for inheritance purposes.
Điều tra tập trung vào vấn đề không phải là cha sinh học với mục đích thừa kế.
legal proceedings were initiated to establish non-paternity and child support.
Các thủ tục pháp lý đã được khởi xướng để xác lập không phải là cha sinh học và hỗ trợ tài chính cho con cái.
the man learned of the non-paternity case through a family member.
Người đàn ông biết về vụ việc không phải là cha sinh học thông qua một thành viên trong gia đình.
establishing non-paternity can be a complex and emotionally challenging process.
Xác lập không phải là cha sinh học có thể là một quá trình phức tạp và đầy thách thức về mặt cảm xúc.
the lawyer specialized in cases involving non-paternity and parental rights.
Luật sư chuyên về các trường hợp liên quan đến không phải là cha sinh học và quyền làm cha mẹ.
genetic testing is crucial in determining non-paternity with scientific accuracy.
Xét nghiệm di truyền là rất quan trọng trong việc xác định không phải là cha sinh học với độ chính xác khoa học.
the court considered the evidence carefully regarding the claim of non-paternity.
Tòa án đã xem xét cẩn thận các bằng chứng liên quan đến yêu cầu không phải là cha sinh học.
the implications of non-paternity can significantly impact inheritance rights.
Hệ quả của việc không phải là cha sinh học có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyền thừa kế.
the family faced a difficult situation after discovering the non-paternity.
Gia đình phải đối mặt với tình huống khó khăn sau khi phát hiện ra không phải là cha sinh học.
non-paternity test
kiểm tra không phải là cha sinh học
proving non-paternity
chứng minh không phải là cha sinh học
suspected non-paternity
nghi ngờ không phải là cha sinh học
non-paternity case
trường hợp không phải là cha sinh học
establishing non-paternity
xác lập không phải là cha sinh học
rule out non-paternity
loại trừ không phải là cha sinh học
non-paternity results
kết quả không phải là cha sinh học
investigating non-paternity
điều tra không phải là cha sinh học
confirmed non-paternity
đã xác nhận không phải là cha sinh học
due to non-paternity
do không phải là cha sinh học
the court ordered further testing due to the possibility of non-paternity.
Tòa án đã ra lệnh kiểm tra thêm do khả năng không phải là cha sinh học.
a dna test confirmed the non-paternity of the alleged father.
Một xét nghiệm DNA đã xác nhận rằng người cha được cho là không phải là cha sinh học.
the investigation centered around the issue of non-paternity for inheritance purposes.
Điều tra tập trung vào vấn đề không phải là cha sinh học với mục đích thừa kế.
legal proceedings were initiated to establish non-paternity and child support.
Các thủ tục pháp lý đã được khởi xướng để xác lập không phải là cha sinh học và hỗ trợ tài chính cho con cái.
the man learned of the non-paternity case through a family member.
Người đàn ông biết về vụ việc không phải là cha sinh học thông qua một thành viên trong gia đình.
establishing non-paternity can be a complex and emotionally challenging process.
Xác lập không phải là cha sinh học có thể là một quá trình phức tạp và đầy thách thức về mặt cảm xúc.
the lawyer specialized in cases involving non-paternity and parental rights.
Luật sư chuyên về các trường hợp liên quan đến không phải là cha sinh học và quyền làm cha mẹ.
genetic testing is crucial in determining non-paternity with scientific accuracy.
Xét nghiệm di truyền là rất quan trọng trong việc xác định không phải là cha sinh học với độ chính xác khoa học.
the court considered the evidence carefully regarding the claim of non-paternity.
Tòa án đã xem xét cẩn thận các bằng chứng liên quan đến yêu cầu không phải là cha sinh học.
the implications of non-paternity can significantly impact inheritance rights.
Hệ quả của việc không phải là cha sinh học có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyền thừa kế.
the family faced a difficult situation after discovering the non-paternity.
Gia đình phải đối mặt với tình huống khó khăn sau khi phát hiện ra không phải là cha sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay