non-paternity

[Mỹ]/[nɒnˈpætərnɪti]/
[Anh]/[nɒnˈpætərnɪti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng không phải là cha sinh học của một đứa trẻ; tình trạng không phải là cha sinh học; kết luận về việc không phải là cha sinh học; quy trình xác định rằng một người đàn ông không phải là cha sinh học của một đứa trẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-paternity test

kiểm tra không phải là cha sinh học

proving non-paternity

chứng minh không phải là cha sinh học

suspected non-paternity

nghi ngờ không phải là cha sinh học

non-paternity case

trường hợp không phải là cha sinh học

establishing non-paternity

xác lập không phải là cha sinh học

rule out non-paternity

loại trừ không phải là cha sinh học

non-paternity results

kết quả không phải là cha sinh học

investigating non-paternity

điều tra không phải là cha sinh học

confirmed non-paternity

đã xác nhận không phải là cha sinh học

due to non-paternity

do không phải là cha sinh học

Câu ví dụ

the court ordered further testing due to the possibility of non-paternity.

Tòa án đã ra lệnh kiểm tra thêm do khả năng không phải là cha sinh học.

a dna test confirmed the non-paternity of the alleged father.

Một xét nghiệm DNA đã xác nhận rằng người cha được cho là không phải là cha sinh học.

the investigation centered around the issue of non-paternity for inheritance purposes.

Điều tra tập trung vào vấn đề không phải là cha sinh học với mục đích thừa kế.

legal proceedings were initiated to establish non-paternity and child support.

Các thủ tục pháp lý đã được khởi xướng để xác lập không phải là cha sinh học và hỗ trợ tài chính cho con cái.

the man learned of the non-paternity case through a family member.

Người đàn ông biết về vụ việc không phải là cha sinh học thông qua một thành viên trong gia đình.

establishing non-paternity can be a complex and emotionally challenging process.

Xác lập không phải là cha sinh học có thể là một quá trình phức tạp và đầy thách thức về mặt cảm xúc.

the lawyer specialized in cases involving non-paternity and parental rights.

Luật sư chuyên về các trường hợp liên quan đến không phải là cha sinh học và quyền làm cha mẹ.

genetic testing is crucial in determining non-paternity with scientific accuracy.

Xét nghiệm di truyền là rất quan trọng trong việc xác định không phải là cha sinh học với độ chính xác khoa học.

the court considered the evidence carefully regarding the claim of non-paternity.

Tòa án đã xem xét cẩn thận các bằng chứng liên quan đến yêu cầu không phải là cha sinh học.

the implications of non-paternity can significantly impact inheritance rights.

Hệ quả của việc không phải là cha sinh học có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyền thừa kế.

the family faced a difficult situation after discovering the non-paternity.

Gia đình phải đối mặt với tình huống khó khăn sau khi phát hiện ra không phải là cha sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay