non-plant matter
vật chất không phải thực vật
non-plant source
nguồn không phải thực vật
non-plant material
vật liệu không phải thực vật
avoid non-plant
tránh không phải thực vật
non-plant based
dựa trên không phải thực vật
testing non-plant
kiểm tra không phải thực vật
using non-plant
sử dụng không phải thực vật
non-plant products
sản phẩm không phải thực vật
identifying non-plant
xác định không phải thực vật
analyzing non-plant
phân tích không phải thực vật
the research focused on non-plant sources of biofuel.
Nghiên cứu tập trung vào các nguồn nhiên liệu sinh học không phải từ thực vật.
we analyzed non-plant materials for potential construction uses.
Chúng tôi phân tích các vật liệu không phải từ thực vật cho các ứng dụng xây dựng tiềm năng.
the diet included non-plant protein sources like fish and poultry.
Chế độ ăn bao gồm các nguồn protein không phải từ thực vật như cá và gia cầm.
the artist used non-plant pigments in their vibrant paintings.
Nghệ sĩ sử dụng các loại phẩm màu không phải từ thực vật trong các bức tranh rực rỡ của họ.
the experiment tested the durability of non-plant fibers.
Thí nghiệm kiểm tra độ bền của các sợi không phải từ thực vật.
the company explored non-plant alternatives to traditional packaging.
Công ty đã khám phá các phương án thay thế truyền thống không phải từ thực vật cho bao bì.
the study examined the impact of non-plant debris on marine life.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các mảnh vỡ không phải từ thực vật đến đời sống biển.
the lab investigated the properties of various non-plant polymers.
Phòng thí nghiệm đã điều tra các tính chất của nhiều loại polymer không phải từ thực vật.
the project aimed to identify sustainable non-plant resources.
Dự án nhằm xác định các nguồn tài nguyên không phải từ thực vật bền vững.
the report detailed the challenges of utilizing non-plant biomass.
Báo cáo chi tiết các thách thức trong việc sử dụng sinh khối không phải từ thực vật.
the team sought innovative applications for non-plant waste products.
Đội ngũ tìm kiếm các ứng dụng sáng tạo cho các sản phẩm phụ không phải từ thực vật.
non-plant matter
vật chất không phải thực vật
non-plant source
nguồn không phải thực vật
non-plant material
vật liệu không phải thực vật
avoid non-plant
tránh không phải thực vật
non-plant based
dựa trên không phải thực vật
testing non-plant
kiểm tra không phải thực vật
using non-plant
sử dụng không phải thực vật
non-plant products
sản phẩm không phải thực vật
identifying non-plant
xác định không phải thực vật
analyzing non-plant
phân tích không phải thực vật
the research focused on non-plant sources of biofuel.
Nghiên cứu tập trung vào các nguồn nhiên liệu sinh học không phải từ thực vật.
we analyzed non-plant materials for potential construction uses.
Chúng tôi phân tích các vật liệu không phải từ thực vật cho các ứng dụng xây dựng tiềm năng.
the diet included non-plant protein sources like fish and poultry.
Chế độ ăn bao gồm các nguồn protein không phải từ thực vật như cá và gia cầm.
the artist used non-plant pigments in their vibrant paintings.
Nghệ sĩ sử dụng các loại phẩm màu không phải từ thực vật trong các bức tranh rực rỡ của họ.
the experiment tested the durability of non-plant fibers.
Thí nghiệm kiểm tra độ bền của các sợi không phải từ thực vật.
the company explored non-plant alternatives to traditional packaging.
Công ty đã khám phá các phương án thay thế truyền thống không phải từ thực vật cho bao bì.
the study examined the impact of non-plant debris on marine life.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của các mảnh vỡ không phải từ thực vật đến đời sống biển.
the lab investigated the properties of various non-plant polymers.
Phòng thí nghiệm đã điều tra các tính chất của nhiều loại polymer không phải từ thực vật.
the project aimed to identify sustainable non-plant resources.
Dự án nhằm xác định các nguồn tài nguyên không phải từ thực vật bền vững.
the report detailed the challenges of utilizing non-plant biomass.
Báo cáo chi tiết các thách thức trong việc sử dụng sinh khối không phải từ thực vật.
the team sought innovative applications for non-plant waste products.
Đội ngũ tìm kiếm các ứng dụng sáng tạo cho các sản phẩm phụ không phải từ thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay