non-spicy food
thức ăn không cay
quite non-spicy
rất không cay
non-spicy sauce
đồ chấm không cay
keep it non-spicy
giữ nguyên vị không cay
non-spicy option
lựa chọn không cay
was non-spicy
đã không cay
non-spicy version
phiên bản không cay
prefer non-spicy
thích không cay
making non-spicy
làm không cay
truly non-spicy
hoàn toàn không cay
i prefer non-spicy food, especially when eating with children.
Tôi thích đồ ăn không cay, đặc biệt là khi ăn cùng trẻ con.
the restaurant offers a wide range of non-spicy options for those who don't like heat.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn không cay cho những người không thích cay.
she ordered a non-spicy tomato soup to soothe her sore throat.
Cô ấy gọi một bát súp cà chua không cay để làm dịu cổ họng đau.
we requested a non-spicy version of the pad thai.
Chúng tôi yêu cầu một phiên bản pad thai không cay.
the chef prepared a delicious non-spicy chicken dish for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món gà không cay ngon cho khách.
my kids only want non-spicy pasta with butter and cheese.
Con cái tôi chỉ muốn mì không cay với bơ và phô mai.
he made a non-spicy sauce with cream and herbs.
Anh ấy làm một loại sốt không cay với kem và gia vị.
the non-spicy curry was surprisingly flavorful.
Món cà ri không cay lại bất ngờ ngon miệng.
we looked for non-spicy snacks for the afternoon tea.
Chúng tôi tìm kiếm các món ăn nhẹ không cay cho buổi trà chiều.
the recipe called for a non-spicy chili sauce.
Công thức yêu cầu một loại sốt ớt không cay.
a non-spicy appetizer is a good start to a meal.
Một món khai vị không cay là khởi đầu tốt cho bữa ăn.
non-spicy food
thức ăn không cay
quite non-spicy
rất không cay
non-spicy sauce
đồ chấm không cay
keep it non-spicy
giữ nguyên vị không cay
non-spicy option
lựa chọn không cay
was non-spicy
đã không cay
non-spicy version
phiên bản không cay
prefer non-spicy
thích không cay
making non-spicy
làm không cay
truly non-spicy
hoàn toàn không cay
i prefer non-spicy food, especially when eating with children.
Tôi thích đồ ăn không cay, đặc biệt là khi ăn cùng trẻ con.
the restaurant offers a wide range of non-spicy options for those who don't like heat.
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn không cay cho những người không thích cay.
she ordered a non-spicy tomato soup to soothe her sore throat.
Cô ấy gọi một bát súp cà chua không cay để làm dịu cổ họng đau.
we requested a non-spicy version of the pad thai.
Chúng tôi yêu cầu một phiên bản pad thai không cay.
the chef prepared a delicious non-spicy chicken dish for the guests.
Đầu bếp đã chuẩn bị một món gà không cay ngon cho khách.
my kids only want non-spicy pasta with butter and cheese.
Con cái tôi chỉ muốn mì không cay với bơ và phô mai.
he made a non-spicy sauce with cream and herbs.
Anh ấy làm một loại sốt không cay với kem và gia vị.
the non-spicy curry was surprisingly flavorful.
Món cà ri không cay lại bất ngờ ngon miệng.
we looked for non-spicy snacks for the afternoon tea.
Chúng tôi tìm kiếm các món ăn nhẹ không cay cho buổi trà chiều.
the recipe called for a non-spicy chili sauce.
Công thức yêu cầu một loại sốt ớt không cay.
a non-spicy appetizer is a good start to a meal.
Một món khai vị không cay là khởi đầu tốt cho bữa ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay