unspiced

[Mỹ]/ʌnˈspaɪst/
[Anh]/ʌnˈspaɪst/

Dịch

adj. không có gia vị; không được ướp hương

Cụm từ & Cách kết hợp

more unspiced

thiếu gia vị hơn

most unspiced

thiếu gia vị nhất

unspiced food

thức ăn không gia vị

unspiced meat

thịt không gia vị

unspiced soup

soup không gia vị

unspiced rice

cháo không gia vị

unspiced vegetables

rau không gia vị

unspiced chicken

thịt gà không gia vị

unspiced beef

thịt bò không gia vị

unspiced fish

thịt cá không gia vị

Câu ví dụ

the unspiced chicken dish was surprisingly tender and flavorful.

Món gà không gia vị thật sự mềm và ngon miệng.

many traditional cuisines feature unspiced preparations that highlight natural flavors.

Nhiều ẩm thực truyền thống có các món không gia vị nhấn mạnh hương vị tự nhiên.

she prefers unspiced vegetables to maintain their pure taste.

Cô ấy thích rau không gia vị để giữ nguyên hương vị thuần khiết.

the unspiced broth had a delicate, subtle flavor.

Nước dùng không gia vị có hương vị tinh tế và nhẹ nhàng.

his unspiced rice recipe has been passed down for generations.

Đây là công thức cơm không gia vị đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the restaurant offers unspiced options for health-conscious diners.

Quán ăn cung cấp các lựa chọn không gia vị cho thực khách quan tâm đến sức khỏe.

unspiced soups are common in certain asian culinary traditions.

Nước súp không gia vị là phổ biến trong một số truyền thống ẩm thực châu Á.

the unspiced fare appealed to those who dislike strong seasonings.

Món ăn không gia vị thu hút những người không thích gia vị mạnh.

she found the unspiced meal surprisingly satisfying.

Cô ấy thấy bữa ăn không gia vị thật sự hài lòng.

traditional japanese cuisine often includes unspiced dishes.

Ẩm thực Nhật Bản truyền thống thường bao gồm các món không gia vị.

the unspiced preparation allowed the ingredients to speak for themselves.

Phương pháp nấu không gia vị cho phép các nguyên liệu tự thể hiện.

his unspiced diet focused on natural, unprocessed foods.

Chế độ ăn không gia vị của anh ấy tập trung vào thực phẩm tự nhiên và chưa qua chế biến.

the unspiced fish was cooked to perfection.

Món cá không gia vị được nấu chín hoàn hảo.

unspiced cooking requires fresh, high-quality ingredients.

Nấu ăn không gia vị đòi hỏi các nguyên liệu tươi và chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay