non-stimulating activity
Hoạt động không kích thích
non-stimulating environment
Môi trường không kích thích
was non-stimulating
là không kích thích
find non-stimulating
Tìm thấy không kích thích
non-stimulating effect
Tác dụng không kích thích
being non-stimulating
là không kích thích
rather non-stimulating
thay vào đó là không kích thích
non-stimulating content
Nội dung không kích thích
seem non-stimulating
Có vẻ không kích thích
non-stimulating task
Nhiệm vụ không kích thích
the doctor recommended a non-stimulating environment for the patient's recovery.
Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân nên ở trong một môi trường không kích thích để phục hồi.
we sought out non-stimulating activities to calm the anxious child.
Chúng tôi tìm kiếm các hoạt động không kích thích để làm dịu trẻ em lo lắng.
a non-stimulating diet can sometimes help with digestive issues.
Một chế độ ăn không kích thích đôi khi có thể giúp cải thiện vấn đề tiêu hóa.
the therapist suggested a non-stimulating routine to reduce anxiety.
Nhà trị liệu đã đề xuất một lịch trình không kích thích để giảm lo âu.
the museum offered a non-stimulating space for quiet contemplation.
Bảo tàng cung cấp một không gian không kích thích để suy ngẫm yên tĩnh.
he preferred a non-stimulating game to something overly competitive.
Anh ấy thích một trò chơi không kích thích hơn là thứ gì đó quá cạnh tranh.
the classroom was designed to be non-stimulating and conducive to learning.
Phòng học được thiết kế để không kích thích và hỗ trợ học tập.
she found a non-stimulating book to read before bed.
Cô ấy tìm được một cuốn sách không kích thích để đọc trước khi đi ngủ.
the company created a non-stimulating marketing campaign to avoid controversy.
Doanh nghiệp đã tạo ra một chiến dịch quảng cáo không kích thích để tránh gây tranh cãi.
a non-stimulating workout routine can be beneficial for recovery.
Một chương trình tập luyện không kích thích có thể có lợi cho việc phục hồi.
the artist aimed for a non-stimulating color palette in the painting.
Nghệ sĩ hướng đến bảng màu không kích thích trong bức tranh.
non-stimulating activity
Hoạt động không kích thích
non-stimulating environment
Môi trường không kích thích
was non-stimulating
là không kích thích
find non-stimulating
Tìm thấy không kích thích
non-stimulating effect
Tác dụng không kích thích
being non-stimulating
là không kích thích
rather non-stimulating
thay vào đó là không kích thích
non-stimulating content
Nội dung không kích thích
seem non-stimulating
Có vẻ không kích thích
non-stimulating task
Nhiệm vụ không kích thích
the doctor recommended a non-stimulating environment for the patient's recovery.
Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân nên ở trong một môi trường không kích thích để phục hồi.
we sought out non-stimulating activities to calm the anxious child.
Chúng tôi tìm kiếm các hoạt động không kích thích để làm dịu trẻ em lo lắng.
a non-stimulating diet can sometimes help with digestive issues.
Một chế độ ăn không kích thích đôi khi có thể giúp cải thiện vấn đề tiêu hóa.
the therapist suggested a non-stimulating routine to reduce anxiety.
Nhà trị liệu đã đề xuất một lịch trình không kích thích để giảm lo âu.
the museum offered a non-stimulating space for quiet contemplation.
Bảo tàng cung cấp một không gian không kích thích để suy ngẫm yên tĩnh.
he preferred a non-stimulating game to something overly competitive.
Anh ấy thích một trò chơi không kích thích hơn là thứ gì đó quá cạnh tranh.
the classroom was designed to be non-stimulating and conducive to learning.
Phòng học được thiết kế để không kích thích và hỗ trợ học tập.
she found a non-stimulating book to read before bed.
Cô ấy tìm được một cuốn sách không kích thích để đọc trước khi đi ngủ.
the company created a non-stimulating marketing campaign to avoid controversy.
Doanh nghiệp đã tạo ra một chiến dịch quảng cáo không kích thích để tránh gây tranh cãi.
a non-stimulating workout routine can be beneficial for recovery.
Một chương trình tập luyện không kích thích có thể có lợi cho việc phục hồi.
the artist aimed for a non-stimulating color palette in the painting.
Nghệ sĩ hướng đến bảng màu không kích thích trong bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay