practicing non-violence
thực hành bất bạo động
advocating non-violence
tán thành bất bạo động
promoting non-violence
thúc đẩy bất bạo động
commitment to non-violence
cam kết với bất bạo động
pursuing non-violence
theo đuổi bất bạo động
embracing non-violence
nghi nhận bất bạo động
teaching non-violence
dạy về bất bạo động
philosophy of non-violence
triết lý về bất bạo động
practicing non-violence
thực hành bất bạo động
advocating non-violence
tán thành bất bạo động
promoting non-violence
thúc đẩy bất bạo động
commitment to non-violence
cam kết với bất bạo động
pursuing non-violence
theo đuổi bất bạo động
embracing non-violence
nghi nhận bất bạo động
teaching non-violence
dạy về bất bạo động
philosophy of non-violence
triết lý về bất bạo động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay