nonacademically

[Mỹ]/[ˌnɒn.əˈdɛm.ɪ.kli]/
[Anh]/[ˌnɑːn.əˈdɛm.ɪ.kli]/

Dịch

adv. Một cách không liên quan đến hoặc đặc trưng cho nghiên cứu hoặc học thuật; không theo cách thức chính thức hoặc học thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonacademically speaking

Vietnamese_translation

nonacademically inclined

Vietnamese_translation

nonacademically trained

Vietnamese_translation

nonacademically assessed

Vietnamese_translation

nonacademically presented

Vietnamese_translation

nonacademically relevant

Vietnamese_translation

nonacademically focused

Vietnamese_translation

nonacademically driven

Vietnamese_translation

nonacademically engaged

Vietnamese_translation

nonacademically successful

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he explained the complex theory nonacademically, using relatable analogies.

Ông đã giải thích lý thuyết phức tạp một cách không học thuật, sử dụng các ví dụ dễ hiểu.

the speaker presented the research findings nonacademically to a general audience.

Người phát biểu trình bày kết quả nghiên cứu một cách không học thuật cho khán giả phổ thông.

we discussed the problem nonacademically, brainstorming potential solutions.

Chúng tôi thảo luận vấn đề một cách không học thuật, cùng nhau suy nghĩ các giải pháp tiềm năng.

the journalist reported on the event nonacademically, focusing on the human impact.

Báo cáo viên đưa tin về sự kiện một cách không học thuật, tập trung vào tác động con người.

she described her travel experiences nonacademically, sharing vivid anecdotes.

Cô mô tả trải nghiệm du lịch của mình một cách không học thuật, chia sẻ những câu chuyện sinh động.

the author wrote the book nonacademically, aiming for a wider readership.

Tác giả viết cuốn sách một cách không học thuật, nhắm đến một lượng độc giả rộng hơn.

the museum displayed the artifacts nonacademically, prioritizing accessibility.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật một cách không học thuật, ưu tiên tính dễ tiếp cận.

he approached the topic nonacademically, avoiding jargon and technical terms.

Ông tiếp cận chủ đề một cách không học thuật, tránh dùng thuật ngữ chuyên môn và từ ngữ phức tạp.

the company marketed the product nonacademically, emphasizing its benefits.

Công ty quảng bá sản phẩm một cách không học thuật, nhấn mạnh các lợi ích của nó.

the presenter delivered the information nonacademically, using simple language.

Người trình bày cung cấp thông tin một cách không học thuật, sử dụng ngôn ngữ đơn giản.

they analyzed the data nonacademically, looking for practical applications.

Họ phân tích dữ liệu một cách không học thuật, tìm kiếm các ứng dụng thực tiễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay