nonavian

[Mỹ]/[ˈnɒnˌævɪən]/
[Anh]/[ˈnɒnˌævɪən]/

Dịch

adj. Không thuộc về hoặc liên quan đến chim; tiền chim; Liên quan đến động vật không phải là chim.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonavian dinosaurs

thú raptors không phải chim

nonavian lineage

loài không phải chim

defining nonavian

đặc điểm không phải chim

nonavian theropods

thú raptors không phải chim

were nonavian

là loài không phải chim

nonavian origins

nguồn gốc không phải chim

early nonavian

giai đoạn đầu không phải chim

distinct nonavian

loài không phải chim đặc trưng

nonavian features

đặc điểm không phải chim

showing nonavian

cho thấy không phải chim

Câu ví dụ

the fossil revealed nonavian dinosaur features, suggesting a close evolutionary link.

Di sản hóa thạch đã tiết lộ các đặc điểm của loài khủng long không phải chim, cho thấy một liên kết tiến hóa chặt chẽ.

researchers studied nonavian dinosaur bone structure to understand their biomechanics.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc xương của loài khủng long không phải chim để hiểu rõ hơn về sinh học cơ học của chúng.

nonavian theropods were the dominant terrestrial predators during the mesozoic era.

Loài khủng long không phải chim thuộc nhóm Theroapoda là những loài săn mồi chủ đạo trên cạn trong kỷ Trung sinh.

the study focused on nonavian dinosaur cranial morphology and its evolutionary changes.

Nghiên cứu này tập trung vào hình thái đầu của loài khủng long không phải chim và những thay đổi tiến hóa của nó.

fossil evidence supports the hypothesis that nonavian dinosaurs were diverse.

Bằng chứng hóa thạch hỗ trợ giả thuyết cho rằng loài khủng long không phải chim rất đa dạng.

many nonavian dinosaur species exhibited complex social behaviors.

Rất nhiều loài khủng long không phải chim thể hiện hành vi xã hội phức tạp.

the nonavian dinosaur lineage diversified significantly before the cretaceous–paleogene extinction event.

Chiến tuyến loài khủng long không phải chim đã đa dạng hóa đáng kể trước sự kiện tuyệt chủng Kỷ Phấn Trắng - Paleogene.

comparing nonavian dinosaur anatomy with that of birds provides insights into avian evolution.

So sánh giải phẫu của loài khủng long không phải chim với chim cho thấy những hiểu biết về tiến hóa của loài chim.

the team analyzed nonavian dinosaur teeth to infer their diet and feeding habits.

Đội ngũ đã phân tích răng của loài khủng long không phải chim để suy luận chế độ ăn và thói quen ăn uống của chúng.

nonavian dinosaur nesting behavior was surprisingly varied, as shown by fossil finds.

Hành vi làm tổ của loài khủng long không phải chim là rất đa dạng, như được chứng minh bởi những phát hiện hóa thạch.

the discovery of nonavian dinosaur feathers challenged previous assumptions about their appearance.

Sự phát hiện lông vũ của loài khủng long không phải chim đã thách thức những giả định trước đây về ngoại hình của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay