noncompressible fluid
chất lỏng không nén được
noncompressible material
vật liệu không nén được
noncompressible solid
vật rắn không nén được
noncompressible substance
chất không nén được
noncompressible liquid
chất lỏng không nén được
noncompressible object
vật thể không nén được
noncompressible medium
môi trường không nén được
noncompressible matter
vật chất không nén được
noncompressible body
vật thể không nén được
noncompressible phase
pha không nén được
water is considered a noncompressible fluid in most engineering applications.
Nước được coi là chất lỏng không nén được trong hầu hết các ứng dụng kỹ thuật.
the noncompressible nature of hydraulic fluid allows for efficient power transmission.
Tính chất không nén được của chất lỏng thủy lực cho phép truyền công suất hiệu quả.
engineers must account for the noncompressible properties of solids when designing pressure vessels.
Kỹ sư phải tính đến tính chất không nén được của các vật rắn khi thiết kế các thiết bị chịu áp lực.
noncompressible materials are essential for creating reliable seals in mechanical systems.
Chất liệu không nén được là cần thiết để tạo ra các khe hở đáng tin cậy trong các hệ thống cơ khí.
the noncompressible behavior of this alloy makes it suitable for deep-sea applications.
Hành vi không nén được của hợp kim này khiến nó phù hợp cho các ứng dụng dưới biển sâu.
scientists study noncompressible substances to understand planetary core dynamics.
Các nhà khoa học nghiên cứu các chất không nén được để hiểu động lực học lõi hành tinh.
noncompressible flow models are used in computational fluid dynamics simulations.
Các mô hình dòng chảy không nén được được sử dụng trong các mô phỏng động lực học chất lỏng tính toán.
the noncompressible medium in this system ensures consistent pressure distribution.
Chất trung gian không nén được trong hệ thống này đảm bảo phân bố áp suất đều đặn.
concrete exhibits noncompressible characteristics under normal loading conditions.
Bê tông thể hiện các đặc tính không nén được dưới điều kiện tải trọng bình thường.
noncompressible oils are preferred in high-precision hydraulic machinery.
Dầu không nén được được ưa chuộng trong các máy thủy lực độ chính xác cao.
the noncompressible properties of steel enable precise force transmission in structures.
Tính chất không nén được của thép cho phép truyền lực chính xác trong các cấu trúc.
rubber is not considered noncompressible and will deform under high pressure.
Cao su không được coi là không nén được và sẽ biến dạng dưới áp suất cao.
geologists must understand the noncompressible nature of bedrock for foundation design.
Các nhà địa chất phải hiểu tính chất không nén được của đá gốc để thiết kế nền móng.
experiments confirmed the noncompressible character of the experimental sample.
Các thí nghiệm đã xác nhận tính chất không nén được của mẫu thử nghiệm.
the research lab specializes in developing advanced noncompressible polymers.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu chuyên về việc phát triển các polymer không nén được tiên tiến.
technically speaking, no material is perfectly noncompressible under extreme pressure.
Về mặt kỹ thuật, không có vật liệu nào hoàn toàn không nén được dưới áp suất cực đoan.
noncompressible fluid
chất lỏng không nén được
noncompressible material
vật liệu không nén được
noncompressible solid
vật rắn không nén được
noncompressible substance
chất không nén được
noncompressible liquid
chất lỏng không nén được
noncompressible object
vật thể không nén được
noncompressible medium
môi trường không nén được
noncompressible matter
vật chất không nén được
noncompressible body
vật thể không nén được
noncompressible phase
pha không nén được
water is considered a noncompressible fluid in most engineering applications.
Nước được coi là chất lỏng không nén được trong hầu hết các ứng dụng kỹ thuật.
the noncompressible nature of hydraulic fluid allows for efficient power transmission.
Tính chất không nén được của chất lỏng thủy lực cho phép truyền công suất hiệu quả.
engineers must account for the noncompressible properties of solids when designing pressure vessels.
Kỹ sư phải tính đến tính chất không nén được của các vật rắn khi thiết kế các thiết bị chịu áp lực.
noncompressible materials are essential for creating reliable seals in mechanical systems.
Chất liệu không nén được là cần thiết để tạo ra các khe hở đáng tin cậy trong các hệ thống cơ khí.
the noncompressible behavior of this alloy makes it suitable for deep-sea applications.
Hành vi không nén được của hợp kim này khiến nó phù hợp cho các ứng dụng dưới biển sâu.
scientists study noncompressible substances to understand planetary core dynamics.
Các nhà khoa học nghiên cứu các chất không nén được để hiểu động lực học lõi hành tinh.
noncompressible flow models are used in computational fluid dynamics simulations.
Các mô hình dòng chảy không nén được được sử dụng trong các mô phỏng động lực học chất lỏng tính toán.
the noncompressible medium in this system ensures consistent pressure distribution.
Chất trung gian không nén được trong hệ thống này đảm bảo phân bố áp suất đều đặn.
concrete exhibits noncompressible characteristics under normal loading conditions.
Bê tông thể hiện các đặc tính không nén được dưới điều kiện tải trọng bình thường.
noncompressible oils are preferred in high-precision hydraulic machinery.
Dầu không nén được được ưa chuộng trong các máy thủy lực độ chính xác cao.
the noncompressible properties of steel enable precise force transmission in structures.
Tính chất không nén được của thép cho phép truyền lực chính xác trong các cấu trúc.
rubber is not considered noncompressible and will deform under high pressure.
Cao su không được coi là không nén được và sẽ biến dạng dưới áp suất cao.
geologists must understand the noncompressible nature of bedrock for foundation design.
Các nhà địa chất phải hiểu tính chất không nén được của đá gốc để thiết kế nền móng.
experiments confirmed the noncompressible character of the experimental sample.
Các thí nghiệm đã xác nhận tính chất không nén được của mẫu thử nghiệm.
the research lab specializes in developing advanced noncompressible polymers.
Phòng thí nghiệm nghiên cứu chuyên về việc phát triển các polymer không nén được tiên tiến.
technically speaking, no material is perfectly noncompressible under extreme pressure.
Về mặt kỹ thuật, không có vật liệu nào hoàn toàn không nén được dưới áp suất cực đoan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay