nonconducting material
vật liệu không dẫn điện
nonconducting layer
lớp không dẫn điện
nonconducting surface
bề mặt không dẫn điện
nonconducting medium
môi trường không dẫn điện
nonconducting foam
bọt cách điện
nonconducting wire
dây dẫn không dẫn điện
nonconducting coating
lớp phủ cách điện
nonconducting film
màng cách điện
nonconducting insulator
bản cách điện
nonconducting substrate
bề mặt cơ sở cách điện
the nonconducting material prevents electrical current from flowing.
Vật liệu không dẫn điện ngăn dòng điện chạy qua.
nonconducting surfaces are essential for safe electrical installations.
Các bề mặt không dẫn điện rất cần thiết cho việc lắp đặt điện an toàn.
we used a nonconducting rod to test the electric field.
Chúng tôi đã sử dụng một thanh không dẫn điện để kiểm tra điện trường.
nonconducting gloves are necessary when handling electrical equipment.
Găng tay không dẫn điện là cần thiết khi xử lý thiết bị điện.
the nonconducting properties of the material were tested in the lab.
Tính chất không dẫn điện của vật liệu đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
nonconducting coatings can enhance the safety of electronic devices.
Lớp phủ không dẫn điện có thể nâng cao sự an toàn của các thiết bị điện tử.
in a vacuum, nonconducting materials behave differently than in air.
Trong chân không, vật liệu không dẫn điện hoạt động khác với trong không khí.
the scientist explained the advantages of using nonconducting wires.
Nhà khoa học giải thích những ưu điểm của việc sử dụng dây dẫn không dẫn điện.
nonconducting elements are vital in designing electrical circuits.
Các yếu tố không dẫn điện rất quan trọng trong việc thiết kế mạch điện.
he chose a nonconducting base for the experiment to avoid interference.
Anh ấy đã chọn một đế không dẫn điện cho thí nghiệm để tránh sự can thiệp.
nonconducting material
vật liệu không dẫn điện
nonconducting layer
lớp không dẫn điện
nonconducting surface
bề mặt không dẫn điện
nonconducting medium
môi trường không dẫn điện
nonconducting foam
bọt cách điện
nonconducting wire
dây dẫn không dẫn điện
nonconducting coating
lớp phủ cách điện
nonconducting film
màng cách điện
nonconducting insulator
bản cách điện
nonconducting substrate
bề mặt cơ sở cách điện
the nonconducting material prevents electrical current from flowing.
Vật liệu không dẫn điện ngăn dòng điện chạy qua.
nonconducting surfaces are essential for safe electrical installations.
Các bề mặt không dẫn điện rất cần thiết cho việc lắp đặt điện an toàn.
we used a nonconducting rod to test the electric field.
Chúng tôi đã sử dụng một thanh không dẫn điện để kiểm tra điện trường.
nonconducting gloves are necessary when handling electrical equipment.
Găng tay không dẫn điện là cần thiết khi xử lý thiết bị điện.
the nonconducting properties of the material were tested in the lab.
Tính chất không dẫn điện của vật liệu đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
nonconducting coatings can enhance the safety of electronic devices.
Lớp phủ không dẫn điện có thể nâng cao sự an toàn của các thiết bị điện tử.
in a vacuum, nonconducting materials behave differently than in air.
Trong chân không, vật liệu không dẫn điện hoạt động khác với trong không khí.
the scientist explained the advantages of using nonconducting wires.
Nhà khoa học giải thích những ưu điểm của việc sử dụng dây dẫn không dẫn điện.
nonconducting elements are vital in designing electrical circuits.
Các yếu tố không dẫn điện rất quan trọng trong việc thiết kế mạch điện.
he chose a nonconducting base for the experiment to avoid interference.
Anh ấy đã chọn một đế không dẫn điện cho thí nghiệm để tránh sự can thiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay